collar
cổ áo / vòng cổ / bắt giữ / chặn lại
Ngoại động từ[C] Đếm được
Số nhiều: collarsQuá khứ: collaredPhân từ 2: collaredV-ing: collaring
collar mang nhiều lớp nghĩa khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh, từ thời trang, chăm sóc thú cưng cho đến thuật ngữ pháp lý. Đối với người học tiếng Việt, điểm cần lưu ý nhất là sự chuyển đổi từ danh từ sang động từ trong các tình huống không chính thức.
Countable when referring to the physical garment piece or the animal accessory.
Ý nghĩa
Danh từcổ áo
Phần của một món đồ may mặc dùng để cài hoặc bao quanh cổ
Danh từvòng cổ
Một dải da hoặc nylon được đeo quanh cổ động vật
Ngoại động từbắt giữ
[~ someone]
Tóm và bắt giữ một ai đó, thường là tội phạm