sable
con marten đen / áo lông marten đen / đen tuyền
Tính từ[C/U] Cả hai
Số nhiều: sables
sable là một từ đa nghĩa, vừa dùng để chỉ một loài động vật, vừa chỉ chất liệu thời trang và màu sắc. Đối với người học tiếng Anh, điểm quan trọng nhất là phân biệt giữa nghĩa sinh học và nghĩa mô tả màu sắc để tránh nhầm lẫn trong các ngữ cảnh văn học hoặc thời trang.
Countable when referring to the individual animals. Uncountable when referring to the fur material used in clothing.
Ý nghĩa
Danh từcon marten đen
Một loài động vật có vú ăn thịt nhỏ, nổi tiếng với bộ lông dày và sẫm màu
Danh từáo lông marten đen
Một loại trang phục hoặc vải sang trọng được làm từ lông của con marten đen