D
Dicread
Trang chủTừ điểnFfar-reaching

far-reaching

sâu rộng / rộng khắp
Tính từ

far-reaching thường được dùng để tả những tác động, thay đổi hoặc hệ quả quy lớn kéo dài, không chỉ dừng lại một điểm lan tỏa ra nhiều lĩnh vực hoặc đối tượng khác nhau. Trong hầu hết các trường hợp, từ này mang sắc thái trang trọng thường xuất hiện trong các văn bản phân tích, báo cáo chính trị hoặc kinh tế để nhấn mạnh tầm quan trọng của một sự kiện.

Sắc thái ý nghĩa bối cảnh sử dụng

Khi nói về một quyết định hoặc một chính sách far-reaching, người nói muốn nhấn mạnh rằng kết quả của sẽ tạo ra những biến đổi sâu rộng, ảnh hưởng đến tương lai trong một thời gian dài. dụ, một cuộc cải cách giáo dục được coi far-reaching nếu thay đổi toàn bộ cách vận hành của hệ thống trường học trên toàn quốc, thay chỉ điều chỉnh một vài quy định nhỏ.

Phân biệt với các từ tương đương

Mặc thể dịch "rộng khắp" hoặc "sâu rộng", nhưng far-reaching khác với wide hay broad chỗ không chỉ tả diện tích vật nhấn mạnh vào mức độ ảnh hưởng hệ quả.

wide hoặc broad: Thường dùng cho khoảng cách vật hoặc phạm vi bao quát ( dụ: một con đường rộng).
far-reaching: Tập trung vào sức lan tỏa tác động sâu sắc của một sự việc ( dụ: những hậu quả sâu rộng của biến đổi khí hậu).

Việc sử dụng far-reaching giúp người đọc hình dung được một chuỗi các tác động dây chuyền, nơi một hành động ban đầu dẫn đến nhiều kết quả quan trọng những nơi hoặc thời điểm khác nhau.

Ý nghĩa

Tính từsâu rộng

Có ảnh hưởng hoặc tác động đáng kể và trên diện rộng đối với nhiều người hoặc nhiều thứ

The new legislation will have far-reaching consequences for the entire housing market.

Tính từrộng khắp

Kéo dài trên một khoảng cách lớn hoặc bao phủ một khu vực rộng lớn

The satellite provides far-reaching surveillance capabilities across the continent.

Ví dụ

The new tax law will have far-reaching consequences for small businesses.

Luật thuế mới sẽ gây ra những hậu quả sâu rộng đối với các doanh nghiệp nhỏ.

Business

This discovery could have far-reaching implications for the future of medicine.

Khám phá này có thể mang lại những tác động sâu rộng cho tương lai của y học.

Health

Hiệp ước đã mang lại những thay đổi sâu rộng trong ngoại giao quốc tế.

History

Tôi tự hỏi liệu quyết định này có sâu rộng như mọi người vẫn nghĩ hay không.

The company implemented far-reaching reforms to improve efficiency.

Công ty đã thực hiện những cải cách sâu rộng để nâng cao hiệu quả.

Office

Cơn bão đã gây ra thiệt hại rộng khắp trên toàn bộ đường bờ biển.

Chúng ta cần một chiến lược sâu rộng hơn để giải quyết cuộc khủng hoảng nhà ở.

Nhà vua đã ban hành một sắc lệnh sâu rộng ảnh hưởng đến mọi tỉnh thành trong vương quốc.

Fantasy

Sai lầm duy nhất đó đã gây ra những ảnh hưởng sâu rộng đến toàn bộ sự nghiệp của anh ấy.

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi