D
Dicread
Trang chủTừ điểnFface value

Lưu ý: Bản dịch của mục này hiện đang được kiểm tra chất lượng, vì vậy một số nội dung tạm thời chỉ hiển thị bằng tiếng Anh.

Mục từ này chưa được dịch sang ngôn ngữ của bạn, vì vậy nội dung gốc được hiển thị bên dưới.

face value

The apparent value or meaning of something, regardless of whether it is true or accurate. / The value printed on a coin, stamp, or bond.
Danh từ

Ý nghĩa

Ví dụ

Do not take his promises at face value.

彼の約束を額面通りに受け取ってはいけない。

The bond was issued at face value.

その債券は額面価格で発行された。

Business

さらなる調査なしに、この証拠をそのまま鵜呑みにすることはできない。

Detective

The stamp has a face value of fifty cents.

その切手の額面は50セントである。

Trivia

Maybe I should stop taking her compliments at face value.

彼女の褒め言葉を額面通りに受け取るのはもうやめるべきかもしれない。

Romance

The coin is worth much more than its face value to collectors.

収集家にとって、その硬貨は額面以上の価値がある。

History

情報源が信頼できない場合、そのニュースをそのまま信じることはできない。

The investor bought the bonds below face value.

投資家は債券を額面以下で買い入れた。

Business

He seems kind, but I wont take that at face value.

彼は親切そうだが、それをそのまま信じるつもりはない。

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi