D
Dicread
Trang chủTừ điểnCcoupon

coupon

phiếu giảm giá / phiếu lãi suất
Danh từ
Số nhiều: coupons

coupon thường được hiểu phổ biến nhất một loại phiếu giảm giá dùng trong mua sắm. Tuy nhiên, người học cần phân biệt giữa coupon voucher. Trong khi coupon thường một giảm giá theo tỷ lệ phần trăm hoặc một số tiền cố định cho một mặt hàng cụ thể, thì voucher thường giá trị như một loại tiền tệ thay thế hoặc một phiếu quà tặng giá trị tương đương một số tiền nhất định để chi trả cho toàn bộ dịch vụ.

Một sai lầm thường gặp của người Việt sử dụng từ coupon cho mọi loại phiếu giảm giá. Thực tế, trong bối cảnh tài chính chuyên sâu, coupon còn mang nghĩa phiếu lãi suất của trái phiếu, dùng để thu tiền lãi định kỳ. Việc nhầm lẫn giữa hai nghĩa này thể dẫn đến hiểu sai nghiêm trọng trong các văn bản kinh tế.

Sắc thái sử dụng ngữ cảnh

Trong đời sống hàng ngày, coupon gợi lên cảm giác về việc săn tìm ưu đãi hoặc tiết kiệm chi phí. thường xuất hiện dưới dạng giảm giá trực tuyến hoặc phiếu cắt từ báo chí. dụ, khi bạn nói use a coupon, bạn đang ám chỉ việc áp dụng một ưu đãi để giảm giá thành sản phẩm.

Trong lĩnh vực đầu , coupon không liên quan đến giảm giá khoản thanh toán lãi suất cố định người phát hành trái phiếu trả cho người nắm giữ. dụ, một coupon rate (lãi suất phiếu) xác định số tiền lãi nhà đầu sẽ nhận được.

Lưu ý về cách dùng

Không nên dùng coupon để chỉ một tấm vào cửa miễn phí (trong trường hợp đó hãy dùng ticket hoặc pass).
Sử dụng đúng: \I have a coupon for 20% off this dress\ (Tôi một phiếu giảm giá 20% cho chiếc váy này).
Sử dụng đúng trong tài chính: \The bond has a 5% coupon\ (Trái phiếu này lãi suất phiếu 5%).

Ý nghĩa

Danh từphiếu giảm giá

Một phiếu mua hàng hoặc vé cho phép người sở hữu được giảm giá cho một sản phẩm hoặc dịch vụ

She used a coupon to get ten percent off her groceries.

Danh từphiếu lãi suất

Một phần có thể tách rời của trái phiếu hoặc chứng chỉ cổ phiếu được xuất trình để nhận các khoản thanh toán lãi suất

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi