D
Dicread
Trang chủTừ điểnEeuhedral

Lưu ý: Bản dịch của mục này hiện đang được kiểm tra chất lượng, vì vậy một số nội dung tạm thời chỉ hiển thị bằng tiếng Anh.

Mục từ này chưa được dịch sang ngôn ngữ của bạn, vì vậy nội dung gốc được hiển thị bên dưới.

euhedral

euhedral
Tính từ

Ý nghĩa

Tính từeuhedral

Having well-formed, sharp crystal faces that reflect the internal structure of the mineral.

The geologist identified several euhedral quartz crystals within the volcanic rock.

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi