D
Dicread
Trang chủTừ điểnBbasalt

basalt

đá bazan
Danh từ

basalt một thuật ngữ chuyên ngành địa chất dùng để chỉ đá bazan, một loại đá magma phun trào phổ biến nhất trên Trái Đất. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch trực tiếp "đá bazan". Khi sử dụng, người học cần phân biệt giữa tính chất vật của loại đá này (tối màu, hạt mịn) với các loại đá núi lửa khác.

Ý nghĩa

Danh từđá bazan

Một loại đá núi lửa tối màu, hạt mịn, được hình thành từ sự làm nguội nhanh chóng của dung nham giàu magie và sắt

The cliffs are composed primarily of black basalt.

Ví dụ

This is basalt.

Đây là đá bazan.

Basalt is black.

Đá bazan có màu đen.

I found some basalt.

Tôi đã tìm thấy một ít đá bazan.

The ground was made of basalt.

Mặt đất được tạo thành từ đá bazan.

He picked up a piece of basalt.

Anh ấy nhặt lên một mảnh đá bazan.

Viên đá bazan cho cảm giác lạnh và nặng.

The island is mostly composed of basalt.

Hòn đảo này chủ yếu được cấu tạo từ đá bazan.

Travel

The castle walls were built from basalt.

Những bức tường thành của lâu đài được xây từ đá bazan.

History

The dragon slept on a bed of basalt.

Con rồng ngủ trên một giường đá bazan.

Fantasy

Các khối đá bazan hình cột tạo nên một cảnh quan hình học ấn tượng.

Trivia

The oceanic crust consists primarily of dense basalt.

Vỏ đại dương chủ yếu bao gồm đá bazan đậm đặc.

Trivia

Ancient civilizations utilized basalt for durable monuments.

Các nền văn minh cổ đại đã sử dụng đá bazan để xây dựng những đài tưởng niệm bền vững.

History

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi