D
Dicread

igneous

thuộc về đá macma
Tính từ

igneous một thuật ngữ chuyên ngành địa chất dùng để tả các loại đá được hình thành từ sự nguội đi đông đặc của vật chất nóng chảy (macma hoặc dung nham). Trong tiếng Việt, từ này được dịch "thuộc về đá macma". Điểm mấu chốt để phân biệt igneous với các loại đá khác nguồn gốc hình thành từ nhiệt độ cực cao, thay từ sự tích tụ trầm tích hay biến đổi hóa học dưới áp suất.

Phân biệt với các loại đá khác

Người học cần phân biệt igneous với sedimentary (đá trầm tích) metamorphic (đá biến chất). Trong khi igneous nhấn mạnh vào quá trình "đông đặc từ chất lỏng nóng", thì sedimentary liên quan đến sự nén chặt của các lớp vật chất, metamorphic liên quan đến sự thay đổi cấu trúc do nhiệt áp suất không làm nóng chảy đá.

dụ: igneous rock (đá macma) hình thành từ núi lửa, trong khi sedimentary rock (đá trầm tích) thường chứa hóa thạch.

Lưu ý về thuật ngữ ngữ cảnh

đây một tính từ kỹ thuật, igneous hầu như chỉ xuất hiện trong các văn bản khoa học, giáo trình địa chất hoặc tài liệu nghiên cứu về trái đất. không được sử dụng trong giao tiếp thông thường hàng ngày. Khi dịch sang tiếng Việt, hãy luôn gắn với khái niệm "macma" để đảm bảo tính chính xác về mặt khoa học.

Đúng: igneous formations (các cấu tạo đá macma)
Sai: Sử dụng igneous để tả bất kỳ thứ nóng hoặc cháy nếu không phải đá hình thành từ macma.

Ý nghĩa

Tính từthuộc về đá macma

Được hình thành từ quá trình làm nguội và đông đặc của macma hoặc dung nham

The granite cliffs are composed of igneous rock.

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi