drawing
/ˈdɹɔ.(w)ɪŋ(ɡ)/
drawing là một từ đa nghĩa, tùy vào ngữ cảnh mà nó có thể chỉ một tác phẩm nghệ thuật, một hành động vật lý hoặc một quy trình ngẫu nhiên. Trong tiếng Việt, sự phân biệt này thường được thể hiện qua việc lựa chọn động từ đi kèm để làm rõ nghĩa.
Sự khác biệt giữa nghệ thuật và kỹ thuật
Khi nói về việc tạo ra hình ảnh, drawing thường được hiểu là việc vẽ bằng các công cụ tạo đường nét như bút chì hoặc bút mực, khác với painting (vẽ bằng màu/sơn).
Trong ngữ cảnh nghệ thuật, nó nhấn mạnh vào đường nét và hình khối.
Trong ngữ cảnh kỹ thuật, drawing (như trong bản vẽ kỹ thuật) lại nhấn mạnh vào độ chính xác, tỷ lệ và sơ đồ chi tiết để phục vụ cho việc xây dựng hoặc chế tạo.
Nghĩa mở rộng về sự chiết xuất và ngẫu nhiên
Ngoài nghĩa là vẽ, drawing còn mô tả hành động kéo một thứ gì đó ra khỏi vị trí ban đầu hoặc lấy ra một cách ngẫu nhiên.
Khi nói về hơi thở, drawing a breath mô tả hành động hít vào một cách chậm rãi hoặc sâu.
Trong các trò chơi may rủi, drawing dùng để chỉ việc bốc thăm để chọn ra người chiến thắng hoặc một con số ngẫu nhiên.
Trong bối cảnh vật lý, nó có thể là việc múc nước từ giếng hoặc rút một thanh kiếm ra khỏi bao, thể hiện một lực kéo hướng ra ngoài.
Ý nghĩa
Một bức tranh hoặc sơ đồ được tạo ra bằng bút chì, bút mực hoặc than
Hành động hoặc quá trình tạo ra một bức tranh hoặc sơ đồ bằng cách tạo các đường nét trên một bề mặt
Hành động chọn ngẫu nhiên một người chiến thắng, một cái tên hoặc một con số từ một nhóm, thường là từ một vật chứa
Hành động kéo một thứ gì đó ra hoặc chiết xuất nó từ một nguồn
Hành động hít một hơi hoặc hút từ tẩu hoặc thuốc lá
Ví dụ
Học sinh đã nộp một bản vẽ bằng than cho cuộc thi nghệ thuật.
Thám tử đã nghiên cứu kỹ lưỡng bản vẽ hiện trường vụ án.
Dân làng đã dành hàng giờ để múc nước từ cái giếng sâu.
Các thành viên hội đồng quản trị chờ đợi việc bốc thăm cuối cùng để tìm ra người thắng giải.
Ông ấy hít một hơi sâu từ tẩu thuốc trong khi suy ngẫm về lịch sử.