student
/ˈstjuː.dənt/
Từ này mô tả trạng thái sẵn sàng tiếp thu kiến thức và việc theo đuổi học vấn một cách chính thức hoặc không chính thức. Nó mang sắc thái trung lập đến tích cực, gợi lên sự phát triển, lòng ham học hỏi và sự khiêm tốn.
Trong bối cảnh tổ chức, từ này chỉ một vai trò xã hội cụ thể được xác định bởi hệ thống phân cấp giữa người học và người hướng dẫn. Cách dùng này thường gắn liền với tuổi trẻ, áp lực học tập và môi trường có cấu trúc chặt chẽ.
Khi được dùng theo nghĩa rộng hơn (ví dụ: a student of life - người học hỏi từ cuộc đời), thuật ngữ này chuyển từ một địa vị chính thức sang một tư duy. Theo nghĩa này, nó mô tả sự cam kết học tập và quan sát suốt đời, bất kể độ tuổi hay bằng cấp.
Ý nghĩa
Người đang theo học tại một trường học, cao đẳng hoặc đại học
Ví dụ
Cô ấy là sinh viên y khoa năm nhất tại trường đại học địa phương.