D
Dicread
Trang chủTừ điểnGgraphite

graphite

than chì
Danh từ

graphite dùng để chỉ một dạng thù hình của carbon với cấu trúc tinh thể đặc trưng, khiến đặc tính mềm, trơn dẫn điện tốt. Trong đời sống hàng ngày, người học tiếng Anh thường nhầm lẫn giữa graphite lead (chì). Mặc chúng ta thường gọi ngòi bút chì "chì", nhưng thực tế ngòi bút chì hiện đại không chứa kim loại chì được làm từ graphite trộn với đất sét. Việc sử dụng từ lead trong ngữ cảnh này một thói quen ngôn ngữ , trong khi graphite thuật ngữ chính xác về mặt khoa học kỹ thuật.

Phân biệt với các dạng carbon khác

Một điểm quan trọng cần lưu ý sự khác biệt giữa graphite diamond (kim cương). Cả hai đều được cấu tạo hoàn toàn từ carbon, nhưng cấu trúc sắp xếp nguyên tử khác nhau dẫn đến tính chất đối lập hoàn toàn: trong khi diamond chất cứng nhất tự nhiên, thì graphite lại cực kỳ mềm dễ vỡ vụn, cho phép để lại dấu vết trên giấy khi viết.

Sai: The pencil lead is made of lead. (Ngòi bút chì được làm từ chì - sai về mặt hóa học)
Đúng: The pencil lead is actually made of graphite. (Ngòi bút chì thực chất được làm từ than chì)

Ứng dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật

Ngoài việc dùng trong bút chì, graphite thường xuất hiện trong các văn bản kỹ thuật với vai trò chất bôi trơn khô hoặc vật liệu điện cực. Khi dịch sang tiếng Việt, tùy vào ngữ cảnh bạn thể dịch "than chì" hoặc "graphit" (thuật ngữ chuyên ngành hóa học). Trong các bài viết về công nghệ pin (như pin lithium-ion), graphite đóng vai trò then chốt trong cực âm, vậy cần giữ sự chính xác về thuật ngữ để tránh nhầm lẫn với các loại than củi hoặc than đá thông thường.

Đặc điểm ngữ pháp

graphite một danh từ không đếm được (uncountable noun). Bạn không nên thêm "s" vào sau từ này khi nói về vật liệu nói chung. Nếu muốn chỉ một đơn vị cụ thể, hãy sử dụng các cụm từ như a piece of graphite hoặc a graphite electrode.

Ý nghĩa

Danh từthan chì

Một loại khoáng vật mềm, màu đen xám, bao gồm một dạng carbon, được sử dụng chủ yếu trong bút chì và làm chất bôi trơn

The pencil lead is actually made of a mixture of graphite and clay.

Ví dụ

This pencil uses graphite.

Chiếc bút chì này sử dụng than chì.

Graphite is a mineral.

Than chì là một loại khoáng vật.

I see grey graphite.

Tôi thấy than chì màu xám.

The pencil lead contains graphite.

Ngòi bút chì có chứa than chì.

He drew a line with graphite.

Anh ấy đã vẽ một đường thẳng bằng than chì.

Graphite feels very smooth.

Than chì có cảm giác rất mịn.

The student smudged the graphite on the paper.

Học sinh đó đã làm lem than chì trên giấy.

School Life

The detective found graphite traces on the note.

Thám tử tìm thấy dấu vết than chì trên tờ ghi chú.

Detective

Ancient civilizations used graphite for marking surfaces.

Các nền văn minh cổ đại đã sử dụng than chì để đánh dấu trên các bề mặt.

History

The company invested in graphite for battery production.

Công ty đã đầu tư vào than chì để sản xuất pin.

Business

Pure graphite is an allotrope of carbon.

Than chì tinh khiết là một dạng thù hình của carbon.

Trivia

Industrial lubricants often utilize powdered graphite for heat resistance.

Các chất bôi trơn công nghiệp thường sử dụng than chì dạng bột để chịu nhiệt.

Business

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi