D
Dicread
Trang chủTừ điểnYyesterday

yesterday

hôm qua / quá khứ
Trạng từDanh từ

yesterday chủ yếu được dùng để chỉ ngày ngay trước ngày hôm nay. Tuy nhiên, trong tiếng Anh, từ này còn mang sắc thái biểu đạt một thời điểm trong quá khứ gần, không nhất thiết phải chính xác 24 giờ trước. Khi dùng với nghĩa bóng, gợi lên cảm giác về một thời đại đã qua hoặc một trạng thái kỹ, lỗi thời so với hiện tại.

Sự khác biệt về ngữ nghĩa

Người học cần phân biệt giữa yesterday the day before yesterday (hôm kia). Trong khi yesterday chỉ một ngày trước, thì the day before yesterday chỉ hai ngày trước. Một lỗi phổ biến nhầm lẫn khi dịch các cụm từ chỉ thời gian tương đối từ tiếng Việt sang tiếng Anh.

Đúng: I saw him yesterday (Tôi đã gặp anh ấy hôm qua).
Sai: Sử dụng yesterday để chỉ một ngày bất kỳ trong quá khứ xa xôi.

Cách dùng trong các ngữ cảnh khác nhau

Trong văn phong trang trọng hoặc văn chương, yesterday thể được dùng để đối lập với tomorrow (ngày mai) nhằm ám chỉ sự tương phản giữa quá khứ tương lai, hoặc giữa cái cái mới. dụ, cụm từ the yesterdays thể hiểu những ngày tháng đã qua trong cuộc đời.

Về mặt ngữ pháp, yesterday thường đóng vai trò trạng từ chỉ thời gian, vậy thường đứng cuối câu hoặc đầu câu để thiết lập bối cảnh thời gian cho toàn bộ mệnh đề. Khi đóng vai trò danh từ, thường đi kèm với các tính từ hoặc mạo từ để xác định một ngày cụ thể trong quá khứ.

Ý nghĩa

Trạng từhôm qua

Vào ngày trước ngày hôm nay

I saw him yesterday.

Danh từhôm qua

Ngày trước ngày hôm nay

Yesterday was a rainy day.

Danh từquá khứ

Thời gian gần đây, đặc biệt là khi đối lập với hiện tại hoặc tương lai

The traditions of yesterday are often forgotten in the modern era.

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi