yesterday
yesterday chủ yếu được dùng để chỉ ngày ngay trước ngày hôm nay. Tuy nhiên, trong tiếng Anh, từ này còn mang sắc thái biểu đạt một thời điểm trong quá khứ gần, không nhất thiết phải là chính xác 24 giờ trước. Khi dùng với nghĩa bóng, nó gợi lên cảm giác về một thời đại đã qua hoặc một trạng thái cũ kỹ, lỗi thời so với hiện tại.
Sự khác biệt về ngữ nghĩa
Người học cần phân biệt rõ giữa yesterday và the day before yesterday (hôm kia). Trong khi yesterday chỉ một ngày trước, thì the day before yesterday chỉ hai ngày trước. Một lỗi phổ biến là nhầm lẫn khi dịch các cụm từ chỉ thời gian tương đối từ tiếng Việt sang tiếng Anh.
Đúng: I saw him yesterday (Tôi đã gặp anh ấy hôm qua).
Sai: Sử dụng yesterday để chỉ một ngày bất kỳ trong quá khứ xa xôi.
Cách dùng trong các ngữ cảnh khác nhau
Trong văn phong trang trọng hoặc văn chương, yesterday có thể được dùng để đối lập với tomorrow (ngày mai) nhằm ám chỉ sự tương phản giữa quá khứ và tương lai, hoặc giữa cái cũ và cái mới. Ví dụ, cụm từ the yesterdays có thể hiểu là những ngày tháng đã qua trong cuộc đời.
Về mặt ngữ pháp, yesterday thường đóng vai trò là trạng từ chỉ thời gian, vì vậy nó thường đứng ở cuối câu hoặc đầu câu để thiết lập bối cảnh thời gian cho toàn bộ mệnh đề. Khi đóng vai trò là danh từ, nó thường đi kèm với các tính từ hoặc mạo từ để xác định một ngày cụ thể trong quá khứ.