signpost
biển chỉ đường / dấu hiệu / định hướng
Danh từNgoại động từ
Số nhiều: signpostsQuá khứ: signpostedPhân từ 2: signpostedV-ing: signposting
signpost mang nghĩa gốc là những tấm biển chỉ đường vật lý, nhưng trong giao tiếp và viết lách, nó được dùng như một ẩn dụ để chỉ các "dấu hiệu định hướng". Đối với người học tiếng Việt, điểm cần lưu ý là sự chuyển đổi từ nghĩa đen (vật thể) sang nghĩa bóng (cấu trúc lập luận).
Ý nghĩa
Danh từbiển chỉ đường
Một cái cột có gắn biển báo dùng để chỉ hướng đi đến một địa điểm nào đó
Danh từdấu hiệu
Một mẩu thông tin hoặc một sự kiện cho biết hướng phát triển của một điều gì đó