leader
nhà lãnh đạo
[C] Đếm được
Thuật ngữ này chủ yếu chỉ một vị trí có quyền hạn hoặc tầm ảnh hưởng, nơi một cá nhân chịu trách nhiệm dẫn dắt những người khác hướng tới một mục tiêu cụ thể. Nó bao hàm nhiều vai trò đa dạng, từ những người đứng đầu quốc gia về mặt chính trị cho đến các đội trưởng, nhấn mạnh mối quan hệ giữa người dẫn dắt và những người theo sau.
Trong ngữ cảnh thương mại, ý nghĩa của từ này chuyển từ vai trò của con người sang vị thế cạnh tranh. Khi một công ty được mô tả là leader (nhà lãnh đạo), điều đó ám chỉ sự thống trị về thị phần hoặc khả năng đổi mới thay vì hành động điều hành con người, làm nổi bật tính linh hoạt của từ này trong việc mô tả cả thứ bậc xã hội lẫn địa vị kinh tế.
A leader.