D
Dicread
Trang chủTừ điểnAadjournment

adjournment

sự tạm dừng / thời gian tạm nghỉ
Danh từ
Số nhiều: adjournments

adjournment một thuật ngữ mang tính trang trọng, thường được sử dụng trong các bối cảnh pháp , chính trị hoặc hành chính. Điểm mấu chốt của từ này sự tạm dừng kế hoạch thời hạn xác định để quay trở lại làm việc sau đó, thay kết thúc hoàn toàn một sự kiện. Đối với người học tiếng Việt, cần phân biệt adjournment với các từ như break (nghỉ giải lao ngắn) hay termination (chấm dứt hoàn toàn). Trong khi break mang tính chất không chính thức ngắn ngủi, adjournment lại một quyết định chính thức, thường được tuyên bố bởi người điều hành hoặc thẩm phán.

Ý nghĩa

Danh từsự tạm dừng

Hành động tạm đình chỉ một cuộc họp, phiên tòa hoặc thủ tục pháp lý cho đến một thời điểm hoặc địa điểm trong tương lai

The judge declared an adjournment until ten o'clock tomorrow morning.

Danh từthời gian tạm nghỉ

Một khoảng thời gian mà một cuộc họp hoặc phiên họp bị tạm dừng

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi