D
Dicread
Trang chủTừ điểnDdefer

defer

trì hoãn / tuân theo
Ngoại động từNội động từ
Quá khứ: deferredPhân từ 2: deferredV-ing: deferring

defer mang hai sắc thái ý nghĩa hoàn toàn khác biệt tùy vào ngữ cảnh sử dụng, điều người học tiếng Anh cần đặc biệt lưu ý để tránh nhầm lẫn.

Sự trì hoãn dời lịch
Trong ngữ cảnh này, defer được dùng khi một sự việc hoặc hành động được chủ động dời sang một thời điểm muộn hơn. mang sắc thái trang trọng hơn so với postpone hoặc delay. Trong khi delay thường gợi cảm giác bị chậm trễ ngoài ý muốn, defer thường hàm ý một quyết định tính toán hoặc theo quy trình.

dụ: defer payment (hoãn thanh toán) hoặc defer admission (hoãn nhập học).

Sự tôn trọng nhượng bộ
Khi đi với giới từ to, defer thể hiện việc bạn chấp nhận ý kiến, quyết định hoặc sự dẫn dắt của người khác bạn tôn trọng thẩm quyền, kinh nghiệm hoặc kiến thức của họ. Đây không phải sự cam chịu miễn cưỡng, một hành động lịch sự chuyên nghiệp.

dụ: I defer to your expertise (Tôi tôn trọng/tuân theo chuyên môn của bạn).

Phân biệt với các từ tương tự
Người học cần phân biệt defer với refer. Mặc phát âm gần giống nhau, nhưng refer nghĩa tham chiếu hoặc giới thiệu, hoàn toàn không liên quan đến việc trì hoãn hay nhượng bộ. Ngoài ra, trong khi yield cũng nghĩa nhường bước, defer nhấn mạnh vào sự tôn trọng đối với cấp bậc hoặc trí tuệ của đối phương hơn chỉ đơn thuần nhường đường hay đầu hàng.

Ý nghĩa

Ngoại động từtrì hoãn
[~ something]

Lùi một hành động hoặc sự kiện sang một thời điểm muộn hơn

Nội động từtuân theo
[~ to someone]

Chấp nhận hoặc phục tùng quyền hạn, ý kiến hoặc quyết định của một người khác

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi