D
Dicread
Trang chủTừ điểnCcurrent asset

Lưu ý: Bản dịch của mục này hiện đang được kiểm tra chất lượng, vì vậy một số nội dung tạm thời chỉ hiển thị bằng tiếng Anh.

Mục từ này chưa được dịch sang ngôn ngữ của bạn, vì vậy nội dung gốc được hiển thị bên dưới.

current asset

current asset
Danh từ
Số nhiều: current assets

Ý nghĩa

Danh từcurrent asset

An asset that is expected to be sold, consumed, or exhausted through standard business operations within one year.

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi