fixed
Từ này mang hàm ý mạnh mẽ về sự cứng nhắc và tính ổn định. Khi dùng để mô tả một mức giá hoặc một quy định, nó gợi lên sự thiếu linh hoạt, điều này có thể mang lại cảm giác an tâm vì sự ổn định hoặc gây khó chịu vì sự bảo thủ, tùy thuộc vào từng tình huống cụ thể.
Trong bối cảnh giao tiếp xã hội hoặc cảm xúc, thuật ngữ này gợi lên cảm giác về sự giả tạo. Một biểu cảm fixed (gượng gạo) giống như một chiếc mặt nạ che giấu cảm xúc thật, tạo ra sự mâu thuẫn giữa vẻ bề ngoài và thực tế bên trong.
Ý nghĩa
Ít hoặc không biểu lộ cảm xúc, thường tạo cảm giác không tự nhiên
Khắc phục thứ gì đó bị hỏng hoặc trục trặc
Ví dụ
Lãi suất vẫn được cố định bất kể những biến động của thị trường.
Chiếc camera được gắn chặt vào tường vì mục đích an ninh.
He stared at her with a fixed expression of indifference.
Anh ta nhìn cô ấy với một vẻ mặt gượng gạo thờ ơ.
Kỹ thuật viên đã sửa chữa chiếc máy tính bị hỏng trong một giờ.