D
Dicread
Trang chủTừ điểnFfixed

fixed

cố định / gắn chặt / gượng gạo / sửa chữa / dàn xếp
Tính từNgoại động từ
Quá khứ: fixedPhân từ 2: fixedV-ing: fixing

Từ này mang hàm ý mạnh mẽ về sự cứng nhắc tính ổn định. Khi dùng để tả một mức giá hoặc một quy định, gợi lên sự thiếu linh hoạt, điều này thể mang lại cảm giác an tâm sự ổn định hoặc gây khó chịu sự bảo thủ, tùy thuộc vào từng tình huống cụ thể.

Trong bối cảnh giao tiếp hội hoặc cảm xúc, thuật ngữ này gợi lên cảm giác về sự giả tạo. Một biểu cảm fixed (gượng gạo) giống như một chiếc mặt nạ che giấu cảm xúc thật, tạo ra sự mâu thuẫn giữa vẻ bề ngoài thực tế bên trong.

Ý nghĩa

Tính từcố định

Không thay đổi hoặc không biến động

The price is fixed for the next six months.

Tính từgắn chặt

Được gắn chặt một chỗ và không thể di chuyển

Tính từgượng gạo

Ít hoặc không biểu lộ cảm xúc, thường tạo cảm giác không tự nhiên

She greeted him with a fixed smile.

Ngoại động từsửa chữa
[~ someone][~ something]

Khắc phục thứ gì đó bị hỏng hoặc trục trặc

Ngoại động từdàn xếp
[~ something]

Quyết định trước kết quả một cách không trung thực

Ví dụ

The interest rate remains fixed regardless of market fluctuations.

Lãi suất vẫn được cố định bất kể những biến động của thị trường.

The camera is fixed to the wall for security purposes.

Chiếc camera được gắn chặt vào tường vì mục đích an ninh.

He stared at her with a fixed expression of indifference.

Anh ta nhìn cô ấy với một vẻ mặt gượng gạo thờ ơ.

Kỹ thuật viên đã sửa chữa chiếc máy tính bị hỏng trong một giờ.

The gamblers were accused of having fixed the horse race.

Những kẻ đánh bạc bị cáo buộc là đã dàn xếp cuộc đua ngựa.

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi