D
Dicread
Trang chủTừ điểnCcruising

cruising

việc du ngoạn / việc tuần tra / việc tìm bạn tình / thuộc về hành trình
Danh từTính từ

cruising tả một trạng thái di chuyển ổn định, không vội , nhưng mang mục đích cụ thể tùy theo ngữ cảnh. Điểm chung của các nghĩa này sự duy trì một tốc độ hoặc lộ trình nhất định thay di chuyển nhanh chóng từ điểm A đến điểm B.

Sự khác biệt về mục đích di chuyển

Trong bối cảnh du lịch hoặc hàng hải, cruising nhấn mạnh vào sự tận hưởng hành trình hơn đích đến, khác với sailing vốn tập trung nhiều hơn vào kỹ thuật điều khiển tàu thuyền. Khi nói về máy bay hoặc tàu thủy, từ này ám chỉ việc duy trì một tốc độ tối ưu để tiết kiệm nhiên liệu, tạo ra một trạng thái vận hành hiệu quả bền vững.

Ngữ cảnh quan sát tìm kiếm

Khi được dùng trong lĩnh vực an ninh hoặc đời sống hội, cruising chuyển sang nghĩa việc di chuyển chậm xung quanh một khu vực để quan sát hoặc tìm kiếm.
Trong công việc của cảnh sát, đó việc tuần tra để đảm bảo an ninh.
Trong bối cảnh hội không chính thức, ám chỉ hành vi tìm kiếm bạn tình tại các địa điểm công cộng.

Người dùng cần lưu ý lựa chọn từ ngữ đi kèm để tránh gây hiểu lầm giữa việc tuần tra an ninh việc tìm kiếm đối tác tình dục, cả hai đều sử dụng cùng một khái niệm di chuyển chậm xung quanh một khu vực.

Ý nghĩa

Danh từviệc du ngoạn

Hành động chèo thuyền hoặc di chuyển với tốc độ ổn định, hiệu quả, thường là để giải trí hoặc như một giai đoạn vận chuyển tiêu chuẩn

Danh từviệc tuần tra

Hoạt động lái xe hoặc chèo thuyền chậm xung quanh một khu vực, thường không có điểm đến cụ thể, để quan sát xung quanh hoặc tìm kiếm điều gì đó

Danh từviệc tìm bạn tình

Hành vi lái xe hoặc đi bộ quanh một khu vực công cộng đặc biệt để tìm kiếm đối tác tình dục

Cruising in city parks was common in certain urban subcultures during the 1970s.

Tính từthuộc về hành trình

Liên quan đến tốc độ không đổi được duy trì bởi một máy bay hoặc tàu thuyền để tối ưu hóa hiệu quả nhiên liệu

The pilot adjusted the throttle to reach the designated cruising altitude.

Ví dụ

Con tàu đã dành cả buổi chiều để du ngoạn dọc theo bờ biển Ý.

Travel

We are now cruising at an altitude of thirty thousand feet.

Chúng ta hiện đang bay ở độ cao ba mươi nghìn bộ.

Travel

Tôi thích cảm giác cứ thế đi dạo quanh khu phố vào một sáng Chủ nhật.

The police were cruising the streets looking for parking violations.

Cảnh sát đang tuần tra các con phố để tìm những trường hợp vi phạm quy định đỗ xe.

What is the cruising speed for this model of aircraft?

Tốc độ hành trình của mẫu máy bay này là bao nhiêu?

Business

He spent his youth cruising the local parks in search of partners.

Anh ta đã dành thời gian tuổi trẻ để đi tìm bạn tình tại các công viên địa phương.

Chiếc du thuyền đang di chuyển đều đặn về phía đường chân trời.

Travel

Tôi tự hỏi liệu họ có còn đang du ngoạn khắp vùng Caribbean không.

Travel

Máy bay đã đạt đến độ cao hành trình ngay sau khi cất cánh.

Travel

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi