chart
/tʃɑːt/
chart là một công cụ trực quan giúp sắp xếp những thông tin phức tạp thành một mô hình dễ đọc. Khác với một danh sách đơn thuần, nó hàm ý sự liên kết giữa các điểm dữ liệu, chẳng hạn như thời gian, vị trí hoặc thứ hạng.
Trong bối cảnh chuyên nghiệp, từ này gợi lên sự chính xác và có căn cứ. Khi được dùng trong y tế (việc ghi chép), nó mang ý nghĩa về sự theo dõi nghiêm ngặt và lưu trữ hồ sơ chính thức.
Trong điều hướng, một bản hải đồ khác với bản đồ thông thường ở chỗ nó là công cụ chuyên dụng để dẫn đường vượt qua các nguy hiểm cụ thể, nhấn mạnh vào tính hữu dụng hơn là yếu tố địa lý.
Trong ngành công nghiệp âm nhạc, việc lọt bảng xếp hạng là một dấu mốc cho sự thành công về mặt thương mại và mức độ nhận diện văn hóa, chuyển đổi ý nghĩa từ việc ghi chép kỹ thuật sang xếp hạng cạnh tranh.
Ý nghĩa
Ghi lại thông tin vào bảng hoặc đồ thị; lập bản đồ một khu vực
Ví dụ
Vui lòng cập nhật biểu đồ tăng trưởng cho cuộc họp.
Nhà thám hiểm phải lập bản đồ những hòn đảo chưa được biết đến.
Bài hát mới của cô ấy đang bắt đầu lọt bảng xếp hạng toàn cầu.
Nhà phân tích phải ghi chép sự biến động của thị trường.
Các thủy thủ thời cổ đại dựa vào những bản hải đồ thô sơ để điều hướng.