tide
/taɪd/
tide trước hết được hiểu theo nghĩa đen là hiện tượng thủy triều, mô tả sự dâng lên và hạ xuống của mực nước biển. Tuy nhiên, điểm gây khó khăn cho người học tiếng Anh là cách từ này được mở rộng sang nghĩa bóng để chỉ những lực lượng xã hội hoặc cảm xúc mạnh mẽ, không thể cưỡng lại được. Khi dùng với nghĩa này, tide gợi lên hình ảnh một làn sóng khổng lồ cuốn trôi mọi thứ, thường được dịch là "xu thế" hoặc "luồng" (ví dụ: the tide of public opinion - xu thế dư luận).
Countable when referring to a specific occurrence of the water rising or falling (the high tide). Uncountable when referring to the general phenomenon of oceanic movement.
Ý nghĩa
Hiện tượng nước biển dâng lên và hạ xuống luân phiên, thường hai lần trong hai mươi bốn giờ tại một địa điểm cụ thể, do lực hút của mặt trăng và mặt trời
Một làn sóng cảm xúc mạnh mẽ hoặc một xu hướng sự kiện mãnh liệt
Chảy vào hoặc chảy ra như một dòng thủy triều
Ví dụ
Thủy triều dâng lên nhanh chóng ở vùng bờ biển này.
Sự thay đổi trong xu thế dư luận đã làm xoay chuyển kết quả bầu cử.
Nước chảy theo thủy triều tràn qua các bãi cát trong suốt cơn bão.