D
Dicread
Trang chủTừ điểnWwake

wake

tỉnh giấc / đánh thức / vệt nước / lễ canh thức
Nội động từNgoại động từ[C/U] Cả hai
Số nhiều: wakesQuá khứ: wokePhân từ 2: wokenV-ing: waking

wake một từ đa nghĩa với các sắc thái sử dụng rất khác biệt tùy theo vai trò ngữ pháp. Đối với người học tiếng Việt, điểm dễ gây nhầm lẫn nhất sự phân biệt giữa hành động tự tỉnh giấc hành động làm cho người khác tỉnh giấc.

Countable when referring to the funeral gathering for a specific person. Uncountable when referring to the trail of water behind a vessel.

Ý nghĩa

Nội động từtỉnh giấc

Thoát khỏi trạng thái ngủ

Ngoại động từđánh thức
[~ someone]

Khiến ai đó ngừng ngủ

Danh từvệt nước

Dải sóng để lại bởi một con tàu hoặc thuyền đang di chuyển trong nước

Danh từlễ canh thức

Một cuộc tụ họp xã hội hoặc buổi canh thức được tổ chức trước tang lễ

The family held a wake for their grandfather.

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi