wake
tỉnh giấc / đánh thức / vệt nước / lễ canh thức
Nội động từNgoại động từ[C/U] Cả hai
Số nhiều: wakesQuá khứ: wokePhân từ 2: wokenV-ing: waking
wake là một từ đa nghĩa với các sắc thái sử dụng rất khác biệt tùy theo vai trò ngữ pháp. Đối với người học tiếng Việt, điểm dễ gây nhầm lẫn nhất là sự phân biệt giữa hành động tự tỉnh giấc và hành động làm cho người khác tỉnh giấc.
Countable when referring to the funeral gathering for a specific person. Uncountable when referring to the trail of water behind a vessel.
Ý nghĩa
Danh từvệt nước
Dải sóng để lại bởi một con tàu hoặc thuyền đang di chuyển trong nước
Danh từlễ canh thức
Một cuộc tụ họp xã hội hoặc buổi canh thức được tổ chức trước tang lễ
The family held a wake for their grandfather.