divide
divide mang ý nghĩa cốt lõi là sự phân tách một chỉnh thể thành các phần nhỏ hơn. Tùy vào ngữ cảnh, từ này có thể mang sắc thái trung lập (chia nhỏ vật lý), kỹ thuật (toán học) hoặc tiêu cực (gây chia rẽ). Người học cần phân biệt rõ giữa việc chia sẻ nguồn lực và việc gây ra sự bất đồng.
Ý nghĩa
Tách một thực thể duy nhất thành hai hoặc nhiều phần, nhóm hoặc phân đoạn
Gây ra sự bất đồng hoặc sự rạn nứt giữa những người hoặc các nhóm người
Tính toán xem một số được chứa trong một số khác bao nhiêu lần
Không đồng ý với nhau về một chủ đề hoặc quyết định cụ thể
Ví dụ
Đầu bếp sẽ chia chiếc bánh thành tám lát bằng nhau.
Bạn phải chia tổng chi phí cho số lượng khách.
The new policy threatened to divide the entire organization.
Chính sách mới đe dọa sẽ chia rẽ toàn bộ tổ chức.
Các thành viên hội đồng quản trị đã bất đồng về quyết định sáp nhập.
Cụm từ kết hợp
digital divide
khoảng cách giữa những người có quyền truy cập vào công nghệ hiện đại và những người không có
divide assets
chia tài sản hoặc tiền bạc cho nhiều người
divide attention
chia sự tập trung giữa hai hoặc nhiều nhiệm vụ
Thật khó để làm việc hiệu quả khi bạn chia sự chú ý cho ba dự án khác nhau.
divide the disk
chia một ổ lưu trữ vật lý thành các phân vùng logic riêng biệt
Cụm động từ
Thành ngữ & Tục ngữ
divide and conquer
giành quyền lực hoặc kiểm soát bằng cách chia một nhóm lớn thành các phe phái nhỏ hơn và đối đầu nhau