embryonic
phôi thai / sơ khai
Tính từ
So sánh hơn: more embryonicSo sánh nhất: most embryonic
embryonic mang hai sắc thái nghĩa chính: một nghĩa sinh học thuần túy và một nghĩa bóng dùng để mô tả sự phát triển. Trong sinh học, từ này dùng để chỉ giai đoạn phôi thai, tức là thời kỳ đầu tiên của sự phát triển sau khi thụ tinh. Khi chuyển sang nghĩa bóng, embryonic mô tả một ý tưởng, một tổ chức hoặc một kế hoạch đang ở giai đoạn sơ khai, vừa mới hình thành và còn rất nhiều tiềm năng để phát triển nhưng chưa hoàn thiện.