partition
partition mang ý nghĩa cốt lõi là việc chia một tổng thể lớn thành các phần nhỏ hơn, nhưng sắc thái sử dụng thay đổi tùy theo ngữ cảnh vật lý, chính trị hoặc kỹ thuật. Trong đời sống hàng ngày, từ này thường gợi lên hình ảnh về những vách ngăn vật lý dùng để tạo ra sự riêng tư hoặc tổ chức không gian.
Ý nghĩa
Hành động hoặc quá trình chia một quốc gia, khu vực hoặc tổ chức thành các phần riêng biệt
Một cấu trúc, chẳng hạn như tường hoặc màn chắn, dùng để chia một không gian thành các phần nhỏ hơn
Một sự phân chia logic của ổ đĩa cứng cho phép hệ điều hành coi một đĩa vật lý là nhiều ổ đĩa riêng biệt
Chia một không gian hoặc một vật thể thành các phần riêng biệt bằng cách sử dụng tường hoặc rào chắn
Ví dụ
Văn phòng được chia thành các ô làm việc bằng những vách ngăn kính mỏng.
The partition of the empire caused decades of political instability.
Sự phân chia đế chế đã gây ra sự bất ổn chính trị trong nhiều thập kỷ.
Anh ấy đã tạo một phân vùng khôi phục để bảo vệ các tệp hệ thống của mình.
Họ quyết định chia ngăn phòng ngủ lớn để tạo ra một phòng dành cho trẻ sơ sinh.
Cụm từ kết hợp
partition wall
vách ngăn không chịu lực dùng để chia một căn phòng
territorial partition
sự phân chia một vùng đất thành các thực thể chính trị riêng biệt
hard drive partition
phân vùng logic của một ổ đĩa vật lý
partition the room
chia ngăn một không gian trong nhà bằng một rào chắn
Cụm động từ
Từ nguyên
Từ này bắt nguồn từ từ partitio trong tiếng La-tinh, có nghĩa là sự phân chia hoặc chia sẻ, vốn xuất phát từ partire, nghĩa là chia nhỏ hoặc tách ra.
Thuật ngữ này gia nhập tiếng Anh trung cổ thông qua từ particion trong tiếng Pháp cổ, trong khi vẫn giữ nguyên ý nghĩa cốt lõi là chia một chỉnh thể thành các phần riêng biệt.