D
Dicread
Trang chủTừ điểnMmitosis

mitosis

nguyên phân
Danh từ

mitosis một thuật ngữ chuyên ngành sinh học, dùng để chỉ quá trình nguyên phân. Điểm mấu chốt của quá trình này sự tạo ra hai tế bào con bộ nhiễm sắc thể hoàn toàn giống hệt tế bào mẹ. Trong tiếng Việt, thuật ngữ này được dịch chính xác "nguyên phân", trong đó "nguyên" hàm ý sự giữ nguyên vẹn về mặt di truyền.

Phân biệt với giảm phân
Một sai lầm phổ biến người học tiếng Anh chuyên ngành thường gặp nhầm lẫn giữa mitosis (nguyên phân) meiosis (giảm phân). Mặc hai từ này cách viết gần giống nhau, nhưng chức năng sinh học của chúng hoàn toàn trái ngược:
mitosis: Tạo ra các tế bào sinh dưỡng (somatic cells) để tăng trưởng hoặc sửa chữa . dụ: khi bạn bị đứt tay, thể sử dụng mitosis để tái tạo da.
meiosis: Tạo ra các tế bào sinh dục (gametes) như tinh trùng hoặc trứng, với số lượng nhiễm sắc thể giảm đi một nửa.

Ngữ cảnh sử dụng lưu ý thuật ngữ
Trong các văn bản khoa học, mitosis thường xuất hiện cùng với các giai đoạn cụ thể như prophase (kỳ đầu), metaphase (kỳ giữa), anaphase (kỳ sau) telophase (kỳ cuối). Khi dịch sang tiếng Việt, hãy đảm bảo sử dụng đúng hệ thống thuật ngữ "kỳ..." để duy trì tính chuyên nghiệp của văn bản y sinh.

Đúng: The process of mitosis is essential for growth. (Quá trình nguyên phân thiết yếu cho sự tăng trưởng.)
Sai: Sử dụng mitosis khi muốn nói về việc tạo ra giao tử (trong trường hợp này phải dùng meiosis).

Ý nghĩa

Danh từnguyên phân

Một loại phân chia tế bào tạo ra hai tế bào con, mỗi tế bào có cùng số lượng và loại nhiễm sắc thể như nhân tế bào mẹ, điển hình cho sự tăng trưởng mô thông thường

The process of mitosis allows an organism to replace damaged skin cells.

Ví dụ

The process of mitosis allows an organism to replace damaged skin cells.

Quá trình nguyên phân cho phép một sinh vật thay thế các tế bào da bị tổn thương.

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi