sample
Từ này gắn liền với khái niệm về sự đại diện và xác minh. Nó gợi ý rằng một mảnh nhỏ có thể tiết lộ sự thật về một thực thể lớn hơn nhiều, cho dù đó là một hợp chất hóa học, một nhóm đối tượng trong một cuộc khảo sát, hay đặc trưng hương vị của một sản phẩm. Điều này tạo ra cảm giác về sự chính xác và mục đích chẩn đoán.
Trong các bối cảnh sáng tạo hiện đại, đặc biệt là trong âm nhạc, thuật ngữ này đã chuyển từ ý nghĩa khoa học sang ý nghĩa mang tính biến đổi. Tại đây, nó hàm ý hành động mượn một dấu ấn âm thanh và tái sử dụng nó, làm mờ đi ranh giới giữa việc tuyển chọn và sáng tạo.
Countable when referring to a physical specimen or a trial product (e.g., a perfume sample). Uncountable when referring to the general process of sampling in statistics or music production.
Ý nghĩa
Một phần hoặc một lượng nhỏ được lấy ra nhằm đại diện cho đặc điểm của toàn thể
Lấy một lượng nhỏ thứ gì đó để phân tích hoặc dùng thử
Ví dụ
Nhà khoa học đã phân tích một mẫu nước để tìm các chất gây ô nhiễm.
Bác sĩ đã lấy mẫu máu để kiểm tra xem có bị nhiễm trùng hay không.