cut
Từ này mang một năng lượng quyết đoán và sắc bén, gợi lên sự chia tách dứt khoát hoặc việc chấm dứt đột ngột một trạng thái nào đó, dù là về mặt vật lý hay khái niệm.
Trong những môi trường đòi hỏi áp lực cao như phẫu thuật hay dựng phim, cut được dùng để chỉ sự chính xác và việc loại bỏ những phần không cần thiết.
Trong các tình huống giao tiếp xã hội, từ này thường mang sắc thái lạnh lùng hoặc đột ngột. Việc ngắt lời ai đó (cut someone off) hàm ý sự thiếu kiên nhẫn hoặc một hành động cố ý loại trừ, trái ngược với những từ nhẹ nhàng hơn như ngắt quãng hay tạm dừng.
Countable when referring to a specific physical injury or a stylistic version of a song. Uncountable when referring to the general act of reducing a budget.
Ý nghĩa
Chia nhỏ hoặc mở một thứ gì đó bằng công cụ sắc bén
~ costs.
Di chuyển nhanh chóng xuyên qua bề mặt chất lỏng hoặc không khí
~ him.
Ví dụ
Chính phủ có kế hoạch cắt giảm chi tiêu cho cơ sở hạ tầng công cộng.
Chiếc canô rẽ nước băng qua những con sóng với tốc độ cao.
He accidentally got a deep cut while chopping vegetables.
Anh ấy vô tình bị một vết cắt sâu trong khi thái rau.
Cụm động từ
cut back
Cắt giảm số lượng một thứ gì đó được sử dụng hoặc chi tiêu
cut off
Ngắt nguồn cung cấp một thứ gì đó hoặc ngắt kết nối liên lạc
cut out
Loại bỏ thứ gì đó bằng cách cắt hoặc ngừng làm một việc gì đó
cut in
Ngắt lời ai đó đang nói hoặc bất ngờ tạt đầu xe khác