withhold
giữ lại / kìm nén / khấu trừ
Ngoại động từ
Quá khứ: withheldPhân từ 2: withheldV-ing: withholding
withhold mang sắc thái của việc chủ động ngăn chặn một điều gì đó không được phát ra, không được trao đi hoặc không được thực hiện, dù điều đó lẽ ra phải xảy ra hoặc được mong đợi. Tùy vào ngữ cảnh, từ này có thể mang nghĩa tiêu cực (như che giấu thông tin) hoặc mang tính thủ tục hành chính (như khấu trừ thuế).
Ý nghĩa
Ngoại động từgiữ lại
[~ something][~ something from someone]
Từ chối cung cấp điều gì đó vốn dĩ được cho là xứng đáng, được mong đợi hoặc được yêu cầu
Ngoại động từkìm nén
[~ something from someone]
Kiềm chế hoặc tránh tiết lộ thông tin hoặc một phản ứng nào đó