D
Dicread
Trang chủTừ điểnBbeatnik

Lưu ý: Bản dịch của mục này hiện đang được kiểm tra chất lượng, vì vậy một số nội dung tạm thời chỉ hiển thị bằng tiếng Anh.

Mục từ này chưa được dịch sang ngôn ngữ của bạn, vì vậy nội dung gốc được hiển thị bên dưới.

beatnik

beatnik
Danh từ
Số nhiều: beatniks

Ý nghĩa

Danh từbeatnik

A person who followed the Beat Generation movement of the 1950s and early 1960s, typically characterized by an interest in jazz, poetry, drug use, and a rejection of conventional middle-class values.

The cafe was filled with beatniks reciting poetry and discussing existentialism.

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi