D
Dicread
Trang chủTừ điểnBBaltic

Lưu ý: Bản dịch của mục này hiện đang được kiểm tra chất lượng, vì vậy một số nội dung tạm thời chỉ hiển thị bằng tiếng Anh.

Mục từ này chưa được dịch sang ngôn ngữ của bạn, vì vậy nội dung gốc được hiển thị bên dưới.

Baltic

Baltic / baltic
Tính từ

Ý nghĩa

Tính từBaltic

Relating to the Baltic Sea or the countries and region surrounding it.

The Baltic coast is known for its sandy beaches.

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi