D
Dicread
Trang chủTừ điểnCchill

chill

cơn rùng mình / sự thư giãn / cái lạnh / nỗi rùng mình / thư giãn / làm lạnh / làm rùng mình / làm nhụt chí
Danh từNội động từNgoại động từ
Số nhiều: chillsQuá khứ: chilledPhân từ 2: chilledV-ing: chilling

chill mang nhiều sắc thái ý nghĩa tùy thuộc vào việc được dùng như một danh từ, tính từ hay động từ. Trong nghĩa vật , tả một trạng thái lạnh nhẹ, không quá khắc nghiệt như freezing nhưng đủ để gây cảm giác khó chịu hoặc rùng mình. Khi dùng làm tính từ, chill thường gợi lên sự lạnh lẽo của thời tiết hoặc sự xa cách, thiếu nồng nhiệt trong giao tiếp giữa người với người.

Sắc thái tâm đời sống

Trong ngôn ngữ giao tiếp hiện đại, chill được sử dụng phổ biến như một tiếng lóng để chỉ trạng thái thư giãn, thả lỏng tâm trí không lo âu. Đây một điểm quan trọng người học cần lưu ý khác hoàn toàn với nghĩa "lạnh lẽo" truyền thống. Khi ai đó nói "just chill", họ không bảo bạn hãy làm lạnh thể, khuyên bạn hãy bình tĩnh lại hoặc thư giãn đi.

Sự khác biệt giữa chill relax: Trong khi relax một từ phổ thông chỉ việc nghỉ ngơi sau khi làm việc, chill mang sắc thái thoải mái, tự tại thường gắn liền với văn hóa trẻ, không chính thức.
Sự khác biệt giữa chill cold: cold một thuật ngữ chung cho nhiệt độ thấp, còn chill nhấn mạnh vào cảm giác se lạnh hoặc sự rùng mình đột ngột.

Lưu ý về cách dùng

Khi sử dụng chill như một động từ trong ngữ cảnh làm lạnh thực phẩm, nghĩa hạ nhiệt độ xuống mức thấp nhưng không làm đông cứng. Trong khi đó, khi tả cảm xúc, chill (như trong cụm từ a chill down the spine) lại diễn tả nỗi sợ hãi hoặc sự kinh hãi tột độ.

Sai: I am chilling the room (để nói về việc thư giãn trong phòng).
Đúng: I am chilling out in my room (Tôi đang thư giãn trong phòng của mình).

Từ này một danh từ đếm được hoặc không đếm được tùy ngữ cảnh, một động từ quy tắc.

Ý nghĩa

Danh từcơn rùng mình

Cảm giác lạnh, thường đi kèm với sự run rẩy

A sudden chill ran down her spine.

Danh từsự thư giãn

Trạng thái thả lỏng, không bị căng thẳng hay lo âu

Danh từcái lạnh

Độ lạnh nhẹ trong không khí

Danh từnỗi rùng mình

Cảm giác sợ hãi hoặc kinh hoàng gây ra sự run rẩy

Nội động từthư giãn
[~ out]

Thả lỏng hoàn toàn và không làm điều gì gây căng thẳng

Ngoại động từlàm lạnh
[~ something]

Làm cho thứ gì đó trở nên lạnh, thường là bằng cách cho vào tủ lạnh

Ngoại động từlàm rùng mình
[~ someone]

Khiến ai đó cảm thấy lạnh hoặc sợ hãi

Ngoại động từlàm nhụt chí
[~ something]

Khiến ai đó nản lòng hoặc làm họ bớt nhiệt huyết hơn

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi