all-embracing
all-embracing mang sắc thái bao hàm mọi khía cạnh, không loại trừ bất kỳ chi tiết hay đối tượng nào. Từ này thường được dùng để mô tả những khái niệm trừu tượng, lý thuyết, chính sách hoặc tầm nhìn có quy mô rộng lớn và tính bao quát tuyệt đối. Khi dịch sang tiếng Việt, từ này thường tương ứng với các từ như "toàn diện", "bao quát" hoặc "ôm trọn".
Sự khác biệt về sắc thái
Người học cần phân biệt all-embracing với một số từ gần nghĩa khác để sử dụng chính xác trong từng ngữ cảnh:
comprehensive: Cũng có nghĩa là "toàn diện", nhưng comprehensive thường nhấn mạnh vào sự chi tiết, đầy đủ và kỹ lưỡng (ví dụ: một bản báo cáo chi tiết). Trong khi đó, all-embracing nhấn mạnh vào khả năng bao phủ, thu nhận mọi thứ vào trong một chỉnh thể duy nhất, mang tính chất bao quát hơn là chi tiết.
inclusive: Tập trung vào việc không loại trừ ai hoặc cái gì, thường dùng trong bối cảnh xã hội hoặc quyền lợi (ví dụ: môi trường hòa nhập). all-embracing mang tính chất bao trùm về mặt phạm vi và quy mô hơn.
Ví dụ: Một chính sách inclusive đảm bảo mọi người đều được tham gia, nhưng một triết lý all-embracing sẽ bao hàm mọi quan điểm và niềm tin hiện có.
Lưu ý về cách dùng và lỗi thường gặp
Một sai lầm phổ biến của người Việt là sử dụng all-embracing cho các vật thể vật lý có kích thước lớn. Từ này chủ yếu được dùng cho các khái niệm phi vật thể.
❌ Sai: an all-embracing blanket (một chiếc chăn bao phủ tất cả) -> Trong trường hợp này, hãy dùng huge hoặc oversized.
✅ Đúng: an all-embracing vision (một tầm nhìn toàn diện).
Về mặt ngữ pháp, all-embracing đóng vai trò là một tính từ ghép, thường đứng trước danh từ để bổ nghĩa. Khi sử dụng, hãy đảm bảo danh từ đi kèm là một khái niệm có tính hệ thống hoặc tổng thể như approach (cách tiếp cận), philosophy (triết lý), hoặc reform (cải cách).
Ý nghĩa
Ví dụ
Chính sách mới của công ty mang tính toàn diện và bao quát mọi phòng ban từ nhân sự đến hậu cần.
Tôi cần một phương pháp toàn diện hơn để giải quyết vấn đề phức tạp này.
Đế chế này tìm cách thiết lập một hệ thống pháp luật toàn diện cho tất cả công dân.
Tình yêu anh dành cho cô ấy là bao la và vô điều kiện.
Vị thần cổ đại được xem là một thế lực bao quát của tự nhiên.
Chúng ta nên xây dựng một chiến lược toàn diện nhằm tính đến mọi rủi ro có thể xảy ra.
Liệu có một lý thuyết toàn diện nào giải thích được những hiện tượng rời rạc này không?
Cô cảm nhận được một sự bình yên bao trùm khi nhìn xuống thung lũng.
The curriculum is all-embracing and integrates arts and sciences.
Chương trình giảng dạy mang tính toàn diện và tích hợp cả nghệ thuật lẫn khoa học.