D
Dicread
Trang chủTừ điểnPpanorama

panorama

toàn cảnh / cái nhìn tổng quan / ảnh toàn cảnh
Danh từ
Số nhiều: panoramas

panorama thường được dùng để tả một tầm nhìn rộng mở, không bị che khuất, mang lại cảm giác choáng ngợp về quy của không gian. Trong tiếng Việt, từ này thể dịch linh hoạt tùy theo ngữ cảnh, từ nghĩa đen một khung cảnh thiên nhiên cho đến nghĩa bóng một cái nhìn tổng quát về một vấn đề phức tạp.

Sự khác biệt về ngữ cảnh sử dụng

Khi nói về thị giác, panorama nhấn mạnh vào độ rộng của góc nhìn (thường 180 hoặc 360 độ). khác với view (tầm nhìn) chỗ view thể chỉ một góc nhìn nhỏ hoặc cụ thể, trong khi panorama luôn hàm ý sự bao quát toàn bộ.

dụ: a panoramic view of the city (một tầm nhìn toàn cảnh thành phố).

Trong ngữ cảnh trừu tượng, panorama được dùng để chỉ một sự khảo sát toàn diện, chi tiết về một chủ đề, lịch sử hoặc sự kiện. Lúc này, tương đương với khái niệm "bức tranh toàn cảnh" hoặc "cái nhìn tổng quan".

dụ: a panorama of political events (một bức tranh toàn cảnh về các sự kiện chính trị).

Lưu ý về thuật ngữ kỹ thuật

Trong nhiếp ảnh công nghệ hiện đại, panorama trở thành một thuật ngữ chuyên môn để chỉ chế độ chụp ảnh góc rộng bằng cách ghép nhiều tấm hình lại với nhau. Người học cần phân biệt giữa việc dùng từ này như một danh từ chỉ khung cảnh việc dùng như một tính từ (panoramic) để tả đặc điểm của hình ảnh hoặc tầm nhìn.

Ý nghĩa

Danh từtoàn cảnh

Một tầm nhìn rộng, không bị gián đoạn của một khu vực xung quanh

The balcony offers a stunning panorama of the city skyline.

Danh từcái nhìn tổng quan

Một cuộc khảo sát hoặc cái nhìn tổng quát toàn diện về một chủ đề hoặc một giai đoạn thời gian

Danh từảnh toàn cảnh

Một bức tranh hoặc bức ảnh rộng hiển thị một khu vực bao la

The photographer captured a 360-degree panorama of the mountain range.

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi