D
Dicread
Trang chủTừ điểnCcircumference

circumference

chu vi / ranh giới
Danh từ
Số nhiều: circumferences

circumference được sử dụng chủ yếu để chỉ độ dài của đường biên bao quanh một hình tròn hoặc một vật thể hình trụ. Trong tiếng Việt, từ này tương ứng chính xác với thuật ngữ toán học "chu vi".

Sự khác biệt về ngữ nghĩa

Người học cần phân biệt circumference với perimeter. Mặc cả hai đều được dịch "chu vi" trong tiếng Việt, nhưng trong tiếng Anh, chúng phạm vi sử dụng khác nhau:

circumference chỉ dùng riêng cho hình tròn hoặc các vật thể cong, tròn (như vòng eo, thân cây, miệng ly).
perimeter dùng cho các hình đa giác cạnh thẳng (như hình vuông, hình chữ nhật) hoặc ranh giới chung của một khu vực bất kỳ.

dụ: Bạn sẽ nói the circumference of a circle (chu vi hình tròn) nhưng nói the perimeter of a square (chu vi hình vuông).

Ngữ cảnh sử dụng thực tế

Ngoài toán học, circumference thường được dùng trong đời sống để tả kích thước vòng quanh của một vật thể. Khi đo vòng eo hoặc vòng đầu, người ta sử dụng từ này để nhấn mạnh vào độ dài của đường bao quanh.

Đúng: The circumference of the tree trunk (Chu vi thân cây).
Sai: The circumference of the room (Chu vi căn phòng) $\rightarrow$ Nên dùng perimeter căn phòng thường hình chữ nhật.

Về mặt ngữ pháp, đây một danh từ đếm được, nhưng thường được dùng trong các cấu trúc đo lường cụ thể.

Ý nghĩa

Danh từchu vi

Khoảng cách xung quanh mép ngoài của một hình tròn hoặc một vật thể cong

The circumference of the earth is approximately 40,000 kilometers.

Danh từranh giới

Đường biên hoặc chu vi ngoài cùng của một khu vực hoặc vùng cụ thể

The city walls marked the circumference of the ancient settlement.

Ví dụ

Measure the circumference.

Đo chu vi.

The circumference is small.

Chu vi này nhỏ.

Check the circumference now.

Hãy kiểm tra chu vi ngay bây giờ.

He measured the circumference of the tree.

Anh ấy đã đo chu vi của cái cây.

The ring has a large circumference.

Chiếc nhẫn có chu vi lớn.

I need the circumference of this pipe.

Tôi cần biết chu vi của đường ống này.

Calculate the circumference of the circle for the project.

Hãy tính chu vi hình tròn cho dự án này.

School Life

The waist circumference is a key indicator of health.

Chu vi vòng eo là một chỉ số quan trọng về sức khỏe.

Health

The magic barrier formed a glowing circumference around them.

Rào chắn ma thuật tạo thành một ranh giới phát sáng bao quanh họ.

Fantasy

The ancient wall defined the circumference of the citadel.

Bức tường cổ xác định ranh giới của thành trì.

History

We must determine the exact circumference for the turbine casing.

Chúng ta phải xác định chính xác chu vi cho vỏ tuabin.

Business

The orbit's circumference varies slightly due to gravitational pull.

Chu vi của quỹ đạo thay đổi nhẹ do lực hấp dẫn.

Trivia

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi