selective
kén chọn / có chọn lọc / đặc hiệu
/səˈlɛktɪv/
Tính từ
So sánh hơn: more selectiveSo sánh nhất: most selective
selective mang hàm ý về sự chủ động trong việc sàng lọc để đạt được một tiêu chuẩn nhất định. Tùy vào ngữ cảnh, từ này có thể mang sắc thái tích cực (thể hiện sự tinh tế, cẩn trọng) hoặc tiêu cực (thể hiện sự khó tính, kén chọn). Đối với người học tiếng Việt, cần phân biệt rõ giữa việc "có chọn lọc" (mang tính chiến lược, khoa học) và "kén chọn" (mang tính cá nhân, khắt khe).
Ý nghĩa
Tính từkén chọn
Có xu hướng lựa chọn một cách cẩn thận; chỉ chọn những thứ tốt nhất hoặc phù hợp nhất
The university is highly selective, admitting only a small percentage of applicants.
Tính từcó chọn lọc
Liên quan đến việc lựa chọn một số thứ nhất định trong khi loại bỏ những thứ khác