partial
Về nghĩa đen, từ này mô tả một thứ gì đó bị chia cắt hoặc chưa hoàn thành. Khi nói về số lượng (ví dụ: partial payment - thanh toán một phần), từ này mang sắc thái trung lập, nhưng tùy vào ngữ cảnh mà có thể tạo cảm giác hạn chế hoặc chưa đủ.
Khi đề cập đến sự công bằng, từ này mang nghĩa tiêu cực về sự định kiến. Khác với biased thường ám chỉ một hệ tư tưởng ăn sâu, việc trở nên partial trong bối cảnh pháp lý hoặc chính thức cho thấy sự thiếu khách quan và không giữ được sự trung lập.
Trong các tình huống giao tiếp xã hội thông thường, cụm từ partial to là một cách diễn đạt sở thích nhẹ nhàng và tinh tế hơn. Nó gợi lên một sự yêu thích vừa phải thay vì một sự ám ảnh mãnh liệt, thường được dùng khi nói về đồ ăn, thức uống hoặc thói quen.
Ý nghĩa
Chỉ tồn tại một phần; không đầy đủ
Ưu ái một bên trong một cuộc tranh chấp hơn bên còn lại; không công bằng
Ví dụ
Trọng tài bị cáo buộc là thiên vị đội chủ nhà.