cyber
/ˈsʌɪ.bə/
cyber là một tiền tố linh hoạt, được sử dụng để mô tả bất cứ điều gì liên quan đến máy tính, mạng máy tính và đặc biệt là internet. Trong tiếng Việt, tùy vào ngữ cảnh mà cyber có thể được dịch là "mạng", "trực tuyến" hoặc "không gian mạng". Điểm mấu chốt là cyber không chỉ đơn thuần nói về công nghệ, mà thường gợi lên một môi trường kỹ thuật số rộng lớn, nơi các hoạt động xã hội, kinh tế và chính trị diễn ra.
Ý nghĩa
Liên quan đến hoặc đặc trưng cho văn hóa của các mạng máy tính và internet
The cyber cafe was always busy.
Quán cà phê mạng luôn luôn đông khách.
Liên quan đến máy tính, đặc biệt là internet
They met through a cyber chat room.
Họ đã gặp nhau thông qua một phòng chat trực tuyến.
Thuộc về hoặc liên quan đến thực tế ảo hoặc không gian mạng
The character navigated the cyber world.
Nhân vật đã điều hướng trong thế giới không gian mạng.