real
/ɹiːl/
Từ real có nhiều ý nghĩa và cách sử dụng khác nhau. Nó có thể mang nghĩa là "thật" hoặc "có thực", đối lập với những thứ giả tạo hoặc hư ảo. Khi được dùng như một trạng từ đứng trước một tính từ, ví dụ như real good, nó có nghĩa là "rất" hoặc "thực sự". Đôi khi, nó còn mang nghĩa là "nghiêm trọng" hoặc "đáng kể", chẳng hạn như trong cụm từ a real problem.
Khi đóng vai trò là một tính từ, real thường được đặt trước danh từ mà nó bổ nghĩa (ví dụ: a real diamond). Khi là trạng từ, nó thường đứng trước tính từ mà nó bổ nghĩa (ví dụ: real nice).
Khi được dùng với nghĩa là "rất", real mang sắc thái thân mật và thường được sử dụng trong văn nói tiếng Anh. Trong văn viết hoặc giao tiếp trang trọng hơn, bạn nên ưu tiên sử dụng các từ như very, truly, hoặc genuinely.
💬Trò chuyện
I need real numbers, not just buzzwords, for the Q3 report.
Tôi cần những con số thực tế cho báo cáo quý 3, chứ không phải mấy từ ngữ sáo rỗng.
Understood. I'm pulling together the real-time insights now.
Tôi hiểu rồi. Tôi đang tổng hợp các thông tin chi tiết theo thời gian thực đây ạ.
Ý nghĩa
Có thực, hiện hữu trong thực tế; không phải hư ảo, ảo hay mô phỏng
"I can't believe this is real; it feels like a dream."
Thật, chính hiệu; không phải giả, nhái hay nhân tạo
"Is that real leather or a synthetic alternative?"
Một cách thực sự hoặc chân thật; rất (thân mật)
"That movie was real scary."
Cụm từ kết hợp
real estate
bất động sản (bao gồm đất đai hoặc nhà cửa)
real time
thời gian thực (thời điểm thực tế mà một quá trình hoặc sự kiện diễn ra)
real world
thế giới thực (môi trường thực tế bên ngoài lý thuyết hoặc học thuật)
real numbers
số thực (trong toán học, các giá trị biểu thị một đại lượng trên một đường thẳng liên tục)
real name
tên thật (danh tính pháp lý của một người, trái ngược với biệt danh hoặc bút danh)
Thành ngữ & Tục ngữ
keep it real
sống thật với bản thân, giữ vững bản chất và nguồn gốc của mình
for real
thực sự, nói thật; dùng để nhấn mạnh điều gì đó là chân thực hoặc nghiêm túc
Bối cảnh văn hóa
Giả thuyết Mô phỏng: Liệu chúng ta có đang sống trong một thế giới thực?The Simulation Hypothesis: Are We Living in a Real World?
Trong suốt nhiều thế kỷ, các triết gia đã không ngừng trăn trở về bản chất của thực tại. Từ 'Huyền thoại cái hang' của Plato—nơi những tù nhân lầm tưởng những bóng hình trên tường là những vật thể real (có thực)—đến câu châm ngôn 'Tôi tư duy, nên tôi tồn tại' của René Descartes, hành trình định nghĩa thế nào là 'thực' luôn là trọng tâm trong nhận thức của con người. Tuy nhiên, trong thời đại hiện nay, cuộc truy vấn triết học này đã chuyển dịch từ siêu hình học sang khoa học máy tính và vật lý.
Giả thuyết Mô phỏng cho rằng toàn bộ vũ trụ của chúng ta thực chất là một cấu trúc kỹ thuật số tinh vi được tạo ra bởi một nền văn minh tiên tiến hơn. Đây không chỉ là cốt truyện của phim 'The Matrix'; mà là một cuộc thảo luận học thuật nghiêm túc được thúc đẩy bởi những nhân vật như Nick Bostrom và được tranh luận bởi các nhà vật lý cũng như các ông trùm công nghệ. Lập luận cốt lõi dựa trên quỹ đạo phát triển của công nghệ: nếu một nền văn minh tiếp tục nâng cao năng lực tính toán, cuối cùng họ sẽ có thể tạo ra những bản mô phỏng hoàn hảo đến mức các thực thể trong đó tin rằng mình là real (có thật).
Điều này dẫn đến một xác suất thống kê gây kinh ngạc: nếu có hàng nghìn bản mô phỏng như vậy nhưng chỉ có một 'thực tại gốc', thì khả năng chúng ta đang sống trong một môi trường mô phỏng cao hơn nhiều so với việc sống trong thực tại nguyên bản. Để phân biệt giữa mô phỏng và thế giới real (có thực), các nhà khoa học tìm kiếm những 'lỗi kỹ thuật' hoặc giới hạn về độ phân giải của vũ trụ—chẳng hạn như độ dài Planck hoặc hành vi của các hạt lượng tử chỉ 'sụp đổ' vào một trạng thái khi được quan sát, tương tự như cách công cụ đồ họa của trò chơi điện tử chỉ dựng hình một căn phòng khi người chơi bước vào.
Sức nặng tâm lý của lý thuyết này là vô cùng sâu sắc. Nếu những trải nghiệm của chúng ta là mô phỏng, liệu điều đó có khiến tình yêu, nỗi đau và những chiến thắng của chúng ta trở nên bớt real (thật) hơn không? Hầu hết các triết gia cho rằng thực tại được định nghĩa bởi trải nghiệm và tính nhất quán, chứ không phải bởi chất nền (cacbon hay silicon) vận hành nó. Dù chúng ta là những thực thể sinh học hay chỉ là những dòng mã code, thì sự thật về cảm xúc trong sự tồn tại của chúng ta vẫn là thực tại hữu hình duy nhất mà chúng ta có thể thực sự biết đến.