D
Dicread
HomeDictionaryRreal

real

thật

/ɹiːl/

Tính từ

Tnày đóng vai trò là du hiu chính để xác định tính xác thc, giúp phân bit gia mt thc ththc svi mt smô phng hoc hư cu. Vmt nghĩa đen, nó xác nhn stn ti vt lý ca mt đối tượng, đảm bo rng người quan sát đang tiếp cn vi mt stht hu hình thay vì mto giác hay mt bn sao gây nhm ln. Trong giao tiếp hng ngày, tnày thường chuyn sang nhn mnh mc độ mãnh lit hoc schân thành. Khi được dùng như mt tnhn mnh, nó gi lên mt sthun khiết vượt xa nhng mô tthông thường, thường làm ni bt mt tri nghim nguyên bn, không qua gt giũa, loi bmi sgito hay phô trương.

💬Trò chuyện

🎬Chiều thứ Ba trong một thư viện đại học đông đúc
Chloe

I'm actually losing it. Is this workload even real?

Tôi sắp phát điên rồi. Khối lượng công việc này là thật đấy à?

Chloe
Eleanor
Eleanor

DEAR JUST TAKE A NAP YOU ARE OVERTHINKING IT

TRỜI ƠI ĐI NGỦ ĐI BÀ, BÀ ĐANG SUY NGHĨ QUÁ NHIỀU RỒI ĐẤY

💡
Chloe đang sử dụng từ này để bày tỏ sự không tin nổi trước mức độ căng thẳng của mình, trong khi câu trả lời viết hoa toàn bộ của Eleanor phản ánh những khó khăn của cô khi sử dụng công nghệ.

Ý nghĩa

Tính từthật

Có thực sự tồn tại hoặc xảy ra trong thực tế; không phải là tưởng tượng, giả mạo hay nhân tạo

"Is this a real diamond or a fake?"

Đây là kim cương thật hay là đồ giả?

Ví dụ

Wait, is this a real spider on my shoulder?!

Khoan đã, trên vai tôi là một con nhện thật đấy à?!

I just can't believe this is real life right now.

Tôi không thể tin được đây là cuộc sống thật ngay lúc này.

Look, I need a real answer, not some corporate script.

Nghe này, tôi cần một câu trả lời thật lòng, chứ không phải mấy lời kịch bản của công ty.

Are you for real about quitting your job today?

Cậu nói thật về việc nghỉ việc hôm nay đấy chứ?

I just want a real connection with someone for once.

Tôi chỉ muốn một lần có được một sự kết nối thật sự với ai đó.

Is that a real gold watch or just plated?

Đó là đồng hồ vàng thật hay chỉ là mạ vàng thôi?

Stop lying! Tell me the real reason you were late.

Đừng nói dối nữa! Hãy nói cho tôi lý do thật sự khiến cậu đến muộn.

I think I finally found a real friend in her.

Tôi nghĩ cuối cùng mình đã tìm thấy một người bạn thật sự ở cô ấy.

Please tell me this isn't a real emergency, sir.

Thưa ông, xin hãy nói với tôi rằng đây không phải là một trường hợp khẩn cấp thật.

I can't believe the real thing is actually this small.

Tôi không thể tin được vật thật lại nhỏ đến thế này.

Từ liên quan

Last Updated: June 8, 2026Report an Error