real
/ɹiːl/
Từ này đóng vai trò là dấu hiệu chính để xác định tính xác thực, giúp phân biệt giữa một thực thể thực sự với một sự mô phỏng hoặc hư cấu. Về mặt nghĩa đen, nó xác nhận sự tồn tại vật lý của một đối tượng, đảm bảo rằng người quan sát đang tiếp cận với một sự thật hữu hình thay vì một ảo giác hay một bản sao gây nhầm lẫn. Trong giao tiếp hằng ngày, từ này thường chuyển sang nhấn mạnh mức độ mãnh liệt hoặc sự chân thành. Khi được dùng như một từ nhấn mạnh, nó gợi lên một sự thuần khiết vượt xa những mô tả thông thường, thường làm nổi bật một trải nghiệm nguyên bản, không qua gọt giũa, loại bỏ mọi sự giả tạo hay phô trương.
💬Trò chuyện
I'm actually losing it. Is this workload even real?
Tôi sắp phát điên rồi. Khối lượng công việc này là thật đấy à?
DEAR JUST TAKE A NAP YOU ARE OVERTHINKING IT
TRỜI ƠI ĐI NGỦ ĐI BÀ, BÀ ĐANG SUY NGHĨ QUÁ NHIỀU RỒI ĐẤY
Ý nghĩa
Có thực sự tồn tại hoặc xảy ra trong thực tế; không phải là tưởng tượng, giả mạo hay nhân tạo
"Is this a real diamond or a fake?"
Đây là kim cương thật hay là đồ giả?
Ví dụ
Wait, is this a real spider on my shoulder?!
Khoan đã, trên vai tôi là một con nhện thật đấy à?!
I just can't believe this is real life right now.
Tôi không thể tin được đây là cuộc sống thật ngay lúc này.
Look, I need a real answer, not some corporate script.
Nghe này, tôi cần một câu trả lời thật lòng, chứ không phải mấy lời kịch bản của công ty.
Are you for real about quitting your job today?
Cậu nói thật về việc nghỉ việc hôm nay đấy chứ?
I just want a real connection with someone for once.
Tôi chỉ muốn một lần có được một sự kết nối thật sự với ai đó.
Is that a real gold watch or just plated?
Đó là đồng hồ vàng thật hay chỉ là mạ vàng thôi?
Stop lying! Tell me the real reason you were late.
Đừng nói dối nữa! Hãy nói cho tôi lý do thật sự khiến cậu đến muộn.
I think I finally found a real friend in her.
Tôi nghĩ cuối cùng mình đã tìm thấy một người bạn thật sự ở cô ấy.
Please tell me this isn't a real emergency, sir.
Thưa ông, xin hãy nói với tôi rằng đây không phải là một trường hợp khẩn cấp thật.
I can't believe the real thing is actually this small.
Tôi không thể tin được vật thật lại nhỏ đến thế này.