virile
virile là một tính từ mang sắc thái nhấn mạnh vào sức mạnh đặc trưng của nam giới. Trong tiếng Việt, từ này không chỉ đơn thuần là "mạnh mẽ" mà còn bao hàm cả năng lượng sinh lý và những phẩm chất tinh thần quyết đoán, can trường thường được gắn với hình ảnh nam tính truyền thống.
Sắc thái ý nghĩa và ngữ cảnh sử dụng
Từ này thường được dùng trong hai ngữ cảnh chính. Thứ nhất là về mặt sinh học, chỉ khả năng sinh sản hoặc sức khỏe tình dục dồi dào của nam giới. Thứ hai là về mặt tính cách hoặc phong cách, chỉ sự mạnh mẽ, quyết liệt và không do dự.
Khi so sánh với strong (mạnh), virile hẹp hơn vì nó chỉ tập trung vào sức mạnh mang tính nam tính. Trong khi strong có thể dùng cho bất kỳ ai hoặc vật gì, virile gần như chỉ dành riêng cho nam giới. Nếu dùng để mô tả một phong cách viết hoặc một tác phẩm nghệ thuật, virile gợi lên sự trực diện, gãy gọn và đầy quyền lực.
Lưu ý về cách dùng và nhầm lẫn
Người học cần phân biệt rõ virile với các từ chỉ sự mạnh mẽ chung chung để tránh dùng sai đối tượng.
❌ a virile woman (Cách dùng này không tự nhiên vì virile gắn liền với đặc tính nam giới).
✅ a virile man (Một người đàn ông cường tráng/mạnh mẽ).
Ngoài ra, cần tránh nhầm lẫn với vigorous (mạnh mẽ, sôi nổi). Trong khi vigorous mô tả một hành động hoặc trạng thái tràn đầy năng lượng (ví dụ: vigorous exercise - tập thể dục cường độ cao), thì virile mô tả bản chất, đặc điểm nội tại của một người đàn ông.
Ý nghĩa
Có sức mạnh, năng lượng và ham muốn tình dục cao, thường gắn liền với các đặc tính nam tính truyền thống
"He remained virile well into his seventies."
Ông ấy vẫn giữ được sự mạnh mẽ cho đến tận những năm bảy mươi tuổi.
Sở hữu những phẩm chất truyền thống được coi là nam tính, chẳng hạn như lòng can đảm, sự sôi nổi hoặc quyết đoán
"The candidate projected a virile image of leadership and strength."
Văn phong của tác giả đặc trưng bởi một phong cách mạnh mẽ và trực diện.