unpaid
unpaid được sử dụng để mô tả những khoản tiền hoặc công việc mà lẽ ra phải được thanh toán nhưng thực tế vẫn chưa được thực hiện. Tùy vào ngữ cảnh, từ này mang hai sắc thái chính: một là trạng thái tạm thời (chưa thanh toán) và hai là một thỏa thuận định sẵn (không lương).
Sắc thái về tài chính và công việc
Khi nói về các hóa đơn, nợ nần hoặc tiền lương, unpaid ám chỉ một nghĩa vụ tài chính chưa được hoàn thành. Điều này có thể là do sự chậm trễ, quên sót hoặc cố tình không trả. Ví dụ, unpaid bills (các hóa đơn chưa thanh toán) gợi lên cảm giác về một khoản nợ đang tồn đọng.
Ngược lại, khi gắn với các vị trí công việc như unpaid internship (kỳ thực tập không lương) hoặc unpaid volunteer (tình nguyện viên không lương), từ này không mang nghĩa là bị nợ lương, mà mô tả một vị trí công việc mà ngay từ đầu đã được thỏa thuận là không có thù lao. Người học cần phân biệt rõ hai trường hợp này để tránh hiểu lầm giữa việc "bị quỵt lương" và "làm việc tự nguyện".
Phân biệt với các từ tương đương
Người học tiếng Anh thường dễ nhầm lẫn unpaid với free. Mặc dù cả hai đều có thể dịch là "miễn phí" hoặc "không trả tiền", nhưng free thường dùng cho hàng hóa, dịch vụ mà người dùng không phải trả tiền (ví dụ: free sample - mẫu thử miễn phí). Trong khi đó, unpaid nhấn mạnh vào khía cạnh lao động hoặc nghĩa vụ tài chính chưa được thực hiện.
❌ free internship (Cách dùng này không tự nhiên, vì thực tập là một quá trình làm việc).
✅ unpaid internship (Kỳ thực tập không lương).
❌ free bills (Sai nghĩa, vì hóa đơn không thể "miễn phí" theo cách này).
✅ unpaid bills (Hóa đơn chưa thanh toán).
Về mặt ngữ pháp, unpaid đóng vai trò là một tính từ đứng trước danh từ để bổ nghĩa hoặc đứng sau động từ liên kết để mô tả trạng thái của đối tượng.
Ý nghĩa
Chưa được trả tiền hoặc không có ý định trả tiền
He has several unpaid bills on his desk.
Anh ấy có vài hóa đơn chưa thanh toán trên bàn làm việc.
Làm việc mà không nhận được tiền lương
She took an unpaid internship to gain experience.
Cô ấy đã tham gia một kỳ thực tập không lương để tích lũy kinh nghiệm.