voluntary
Từ voluntary nhấn mạnh mạnh mẽ vào quyền tự quyết và sự lựa chọn. Nó mô tả một hành động được thực hiện mà không bị ép buộc, áp lực hay mệnh lệnh từ bên ngoài, thường gợi lên tinh thần hào phóng hoặc trách nhiệm công dân khi được dùng trong các bối cảnh xã hội. Điều này cho thấy một quyết định chủ động khi một người chấp nhận thực hiện một nhiệm vụ hoặc cam kết nào đó.
Trong lĩnh vực y tế hoặc sinh học, ý nghĩa của từ này chuyển từ lựa chọn đạo đức hay xã hội sang lựa chọn sinh lý. Tại đây, nó phân biệt giữa những cử động mà bạn có thể kiểm soát được, chẳng hạn như đi bộ, với những hoạt động diễn ra tự động như nhịp tim. Khi đó, yếu tố "ý chí" về mặt tâm lý được thay thế bằng sự điều khiển của hệ thần kinh.
Ý nghĩa
Được thực hiện, cho đi hoặc hành động theo ý chí tự do của một người
"He made a voluntary contribution to the charity."
Anh ấy đã đóng góp tự nguyện cho tổ chức từ thiện.
Được thực hiện hoặc hành động mà không được trả lương
"She does voluntary work at the local animal shelter."
Cô ấy làm công việc tình nguyện tại trạm cứu hộ động vật địa phương.
Được tạo ra bởi ý chí có ý thức của não bộ
"The movement of the arm is a voluntary action."
Chuyển động của cánh tay là một hành động có ý thức.