one-sided
one-sided mang hai sắc thái ý nghĩa chính tùy thuộc vào ngữ cảnh: một là sự thiếu công bằng trong nhận thức, hai là sự chênh lệch cực đoan về sức mạnh hoặc kết quả. Đối với người học tiếng Việt, điểm cần lưu ý là từ này không chỉ đơn thuần là "một phía" về mặt vật lý, mà thường mang hàm ý tiêu cực hoặc nhấn mạnh sự mất cân bằng.
Sắc thái về sự thiên kiến
Khi dùng để mô tả một cuộc tranh luận, một báo cáo hoặc một quan điểm, one-sided mang nghĩa là phiến diện. Nó ám chỉ việc chỉ trình bày một mặt của vấn đề và cố tình hoặc vô ý bỏ qua những lập luận đối lập, dẫn đến sự thiếu khách quan. Trong trường hợp này, nó tương đồng với biased hoặc prejudiced.
Ví dụ: Một bài viết bị coi là one-sided nếu nó chỉ ca ngợi lợi ích mà không đề cập đến rủi ro.
Sắc thái về sự chênh lệch
Trong bối cảnh thể thao, thi đấu hoặc xung đột, one-sided mô tả một tình huống áp đảo. Điều này xảy ra khi một bên mạnh hơn hẳn bên còn lại, khiến kết quả trở nên hiển nhiên và không còn tính cạnh tranh. Sự khác biệt giữa one-sided và unfair ở đây là one-sided nhấn mạnh vào kết quả chênh lệch thực tế, trong khi unfair nhấn mạnh vào sự bất công trong luật chơi hoặc điều kiện.
Ví dụ: Một trận đấu one-sided là trận đấu mà một đội ghi nhiều bàn thắng trong khi đội kia không thể tạo ra bất kỳ cơ hội nào.
Lưu ý về ngữ phápone-sided đóng vai trò là một tính từ ghép. Khi đứng trước danh từ, nó luôn có dấu gạch nối để tạo thành một đơn vị bổ nghĩa duy nhất. Hãy cẩn thận tránh nhầm lẫn với các cụm từ chỉ vị trí vật lý đơn thuần như on one side (ở một bên), vì one-sided tập trung vào tính chất của sự việc hơn là vị trí địa lý.
Ý nghĩa
Chỉ xem xét hoặc đại diện cho một quan điểm hoặc một mặt của một cuộc tranh luận, thường theo cách không công bằng hoặc thiên kiến
The report was criticized for being one-sided and ignoring the perspectives of the local community.
Bản báo cáo bị chỉ trích vì quá phiến diện và phớt lờ quan điểm của cộng đồng địa phương.
Thắng hoặc thua với cách biệt rất lớn, khiến cuộc thi trở nên hoàn toàn không cân sức
The championship final turned into a one-sided affair after the first goal.
Trận chung kết giải vô địch đã trở thành một cuộc đối đầu áp đảo sau bàn thắng đầu tiên.