one-sided
phiến diện / áp đảo / một mặt
Tính từ
Ý nghĩa
Tính từphiến diện
Chỉ xem xét hoặc đại diện cho một quan điểm hoặc một mặt của một cuộc tranh luận, thường theo cách không công bằng hoặc thiên kiến
"The report was criticized for being one-sided and ignoring the perspectives of the local community."
Bản báo cáo bị chỉ trích là phiến diện và phớt lờ quan điểm của cộng đồng địa phương.
Tính từáp đảo
Chiến thắng với cách biệt rất lớn, khi một đối thủ mạnh hơn đáng kể so với đối thủ còn lại
"The championship final turned into a one-sided affair after the first goal."
Trận chung kết là một cuộc đối đầu áp đảo, kết thúc với chiến thắng 5-0 cho đội chủ nhà.
một mặt
Có bề mặt hoặc hình dạng khác nhau giữa mặt này với mặt kia, hoặc chỉ tồn tại ở một phía
Loại vải này có kết cấu một mặt, mặt trước nhẵn và mặt sau thô.