D
Dicread
HomeDictionaryIinequity

inequity

sự bất công / sự không công bằng
Danh từ
Số nhiều: inequities

Ý nghĩa

Danh từsự bất công

Sự thiếu công bằng hoặc chính trực trong cách đối xử với mọi người

"The systemic inequity in the healthcare system leads to poorer outcomes for marginalized communities."

Sự bất công mang tính hệ thống trong hệ thống y tế dẫn đến kết quả kém hơn cho các cộng đồng bị gạt ra ngoài lề xã hội.

Danh từsự không công bằng

Một trường hợp bất công hoặc không công bằng

"The inequity of the court's decision sparked widespread protests across the city."

Đạo luật này bị chỉ trích vì tạo ra một sự không công bằng rõ rệt giữa người giàu và người nghèo.

Từ liên quan

Last Updated: June 18, 2026Report an Error