undiscerning
undiscerning mô tả một người thiếu khả năng phân biệt, đánh giá hoặc nhận diện sự khác biệt về chất lượng, giá trị hoặc tính xác thực của một sự vật, sự việc. Từ này mang sắc thái phê phán nhẹ, ám chỉ sự hời hợt hoặc thiếu tinh tế trong cách nhìn nhận, khiến người đó dễ dàng chấp nhận những thứ tầm thường hoặc bị đánh lừa bởi vẻ bề ngoài.
Sự khác biệt về sắc thái
Trong tiếng Việt, undiscerning thường được dịch là "thiếu óc phán đoán". Tuy nhiên, cần phân biệt rõ với các từ chỉ sự thiếu sáng suốt nói chung. Trong khi unwise hay foolish ám chỉ sự ngốc nghếch trong hành động hoặc quyết định, thì undiscerning tập trung cụ thể vào khả năng "nhận diện" và "phân loại".undiscerning dùng khi một người không phân biệt được cái tốt với cái xấu, cái thật với cái giả, chẳng hạn như một người mua đồ giả vì tưởng là đồ thật do không biết xem hàng. Ngược lại, indiscriminate cũng có nghĩa là không phân biệt, nhưng thường dùng để chỉ hành động bừa bãi, không chọn lọc, ví dụ như việc tấn công bừa bãi.
Lưu ý khi sử dụng
Người học cần tránh nhầm lẫn undiscerning với việc thiếu kiến thức chuyên môn. Một người có thể có kiến thức nhưng vẫn bị coi là undiscerning nếu họ không biết cách áp dụng kiến thức đó để đánh giá chất lượng thực tế.
Thay vì dùng từ này để nói về một người không biết đọc viết, hãy sử dụng undiscerning để mô tả một nhà sưu tập mua bất cứ thứ gì trông có vẻ sang trọng mà không quan tâm đến giá trị nghệ thuật thực sự.
Đặc điểm ngữ phápundiscerning là một tính từ, thường đứng trước danh từ để bổ nghĩa cho đối tượng bị phê phán hoặc đứng sau động từ liên kết như be hoặc seem.
Ý nghĩa
Thiếu khả năng đánh giá tốt hoặc không thể phân biệt rõ ràng giữa chất lượng cao và chất lượng trung bình
He was an undiscerning collector who bought any painting with a gold frame.
Ông ấy là một nhà sưu tập thiếu óc phán đoán, người đã mua bất kỳ bức tranh nào có khung mạ vàng.