mendacious
dối trá
Tính từ
So sánh hơn: more mendaciousSo sánh nhất: most mendacious
mendacious là một tính từ mang sắc thái trang trọng, dùng để mô tả một người hoặc một tuyên bố có tính chất dối trá, không trung thực. Khác với lying (nói dối) vốn là một từ phổ biến và trực diện, mendacious thường được dùng trong các văn bản pháp lý, chính trị hoặc học thuật để nhấn mạnh một thói quen hoặc một hệ thống sai sự thật có tính toán, thay vì chỉ là một lời nói dối đơn lẻ.
Ý nghĩa
Tính từdối trá
Có thói quen nói dối hoặc thường xuyên đưa ra những điều sai sự thật
The witness was found to be mendacious during the cross-examination.
Nhân chứng bị phát hiện là dối trá trong quá trình đối chất.