thrifty
thrifty mang nghĩa tích cực, mô tả một người biết quản lý tiền bạc và nguồn lực một cách khôn ngoan, tránh lãng phí để đạt được mục tiêu tài chính dài hạn. Trong tiếng Việt, từ này tương đương với sự "tiết kiệm" hoặc "tằn tiện" một cách có tính toán và thông minh.
Phân biệt với các từ gần nghĩa
Một điểm quan trọng mà người học tiếng Anh cần lưu ý là sự khác biệt về sắc thái giữa thrifty và các từ cùng nghĩa khác:
thrifty đối lập với sự hoang phí, nhưng lại mang hàm ý khen ngợi về sự kỷ luật và khả năng quản lý. Ví dụ: a thrifty housewife (một người nội trợ tiết kiệm).
stingy hoặc mean mang nghĩa tiêu cực, chỉ sự "keo kiệt" hoặc "bủn xỉn". Đây là những người không muốn chi tiền ngay cả khi điều đó là cần thiết hoặc hợp lý. Ví dụ: He is too stingy to buy a decent gift (Anh ta quá keo kiệt để mua một món quà tử tế).
frugal có nghĩa gần nhất với thrifty, nhưng frugal thường nhấn mạnh vào lối sống giản dị, tối giản, đôi khi là khắc khổ để giảm chi phí, trong khi thrifty nhấn mạnh vào kỹ năng quản lý nguồn lực hiệu quả.
Lưu ý về ngữ cảnh sử dụng
Khi sử dụng thrifty, hãy đảm bảo ngữ cảnh thể hiện sự khôn ngoan trong chi tiêu thay vì sự thiếu thốn.
Đúng: By being thrifty with her monthly budget, she managed to save enough for a house deposit (Bằng cách tiết kiệm với ngân sách hàng tháng, cô ấy đã xoay xở để dành đủ tiền đặt cọc mua nhà).
Sai: Sử dụng thrifty để mô tả một người không có tiền để mua đồ (trong trường hợp này nên dùng poor hoặc broke).
Về mặt ngữ pháp, thrifty là một tính từ và thường được dùng để mô tả tính cách con người hoặc thói quen chi tiêu.
Ý nghĩa
Sử dụng tiền bạc và các nguồn lực khác một cách cẩn thận và không lãng phí
By being thrifty with her monthly budget, she managed to save enough for a house deposit.
Bằng cách tiết kiệm với ngân sách hàng tháng, cô ấy đã xoay xở để dành đủ tiền đặt cọc mua nhà.