sparing
tiết kiệm / chừng mực
Tính từ
So sánh hơn: more sparingSo sánh nhất: most sparing
sparing mang sắc thái nhấn mạnh vào sự kiểm soát chặt chẽ và có tính toán trong việc sử dụng một nguồn lực nào đó. Thay vì chỉ đơn thuần là "ít", từ này gợi lên hình ảnh một người chủ động hạn chế mức độ tiêu thụ hoặc phân phát để tránh lãng phí hoặc để tạo ra tác động mạnh mẽ hơn khi thực sự cần thiết.
Ý nghĩa
Tính từtiết kiệm
Sử dụng rất ít một thứ gì đó, đặc biệt là tiền bạc hoặc nguồn lực, để tránh lãng phí
He was sparing with his praise for the new recruits.
Anh ấy rất tiết kiệm lời khen dành cho những tân binh.
Tính từchừng mực
Điều độ hoặc tiết chế trong việc sử dụng một nguồn lực hoặc đặc tính cụ thể
The author is sparing in her use of adjectives, preferring a lean prose style.
Tác giả rất chừng mực trong việc sử dụng tính từ, ưu tiên một phong cách văn xuôi tinh gọn.