thoroughbred
Từ thoroughbred trước hết được dùng để chỉ một giống ngựa cụ thể, được lai tạo nghiêm ngặt để đạt tốc độ tối đa trong các cuộc đua. Khi sử dụng trong ngữ cảnh này, nó mang nghĩa kỹ thuật về huyết thống và chất lượng giống loài.
Sắc thái nghĩa bóng và cách dùng mở rộng
Khi không nói về động vật, thoroughbred được dùng như một tính từ để mô tả người hoặc vật có nguồn gốc, dòng dõi thuần khiết hoặc sở hữu những phẩm chất ưu tú, cao cấp do được rèn luyện hoặc thừa hưởng từ một tầng lớp đặc thù. Nó thường mang hàm ý khen ngợi về sự tinh tế, chuyên nghiệp hoặc đẳng cấp vượt trội.
Ví dụ đúng: a thoroughbred athlete (một vận động viên có tố chất thiên bẩm và được đào tạo bài bản).
Ví dụ đúng: thoroughbred elegance (vẻ thanh lịch thuần chủng/đẳng cấp).
Phân biệt với các từ tương đương
Người học cần phân biệt thoroughbred với purebred. Trong khi purebred chỉ đơn thuần nói về việc không bị lai tạp (thuần chủng về mặt sinh học), thì thoroughbred nhấn mạnh vào chất lượng cao, sự ưu tú và hiệu suất vượt trội. Một con vật có thể là purebred nhưng chưa chắc đã đạt đến tiêu chuẩn xuất sắc của một thoroughbred.
Lưu ý về ngữ pháp
Từ này có thể đóng vai trò là cả danh từ (chỉ con ngựa) và tính từ (mô tả đặc điểm thuần chủng/ưu tú). Khi dùng làm tính từ, nó thường đứng trước danh từ để bổ nghĩa cho phẩm chất của đối tượng đó.
Countable when referring to an individual horse in a stable. Uncountable when referring to the breed or the quality of the bloodline in general.
Ý nghĩa
Một giống ngựa thuần chủng, đặc biệt là những con thuộc giống Thoroughbred nổi tiếng với tốc độ chạy đua
The stable specializes in training thoroughbreds for the Kentucky Derby.
Chuồng ngựa này chuyên huấn luyện những con ngựa thuần chủng cho giải Kentucky Derby.
Có dòng dõi thuần khiết hoặc chất lượng cao, thường được dùng theo nghĩa bóng để chỉ những người thuộc một tầng lớp xã hội hoặc nghề nghiệp đặc thù
She possesses the thoroughbred elegance of a lifelong diplomat.
Cô ấy sở hữu vẻ thanh lịch thuần chủng của một nhà ngoại giao kỳ cựu.