pervasive
lan tỏa / phổ biến
Tính từ
So sánh hơn: more pervasiveSo sánh nhất: most pervasive
Ý nghĩa
Tính từlan tỏa
Hiện diện trong hoặc lan rộng khắp mọi phần của một cái gì đó
"The influence of social media has become pervasive in modern communication."
Ảnh hưởng của mạng xã hội đã trở nên lan tỏa trong giao tiếp hiện đại.
Tính từphổ biến
Hiện diện khắp một khu vực hoặc một nhóm người cụ thể, thường theo cách tiêu cực hoặc không mong muốn
"There is a pervasive sense of distrust among the local population."
Có một sự ngờ vực phổ biến trong cộng đồng dân cư địa phương.